Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
19681 |
Diên Sanh | Thị trấn | Thị trấn Diên Sanh, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19684 |
Hải An | Xã | Xã Hải An, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19687 |
Hải Bình | Xã | Xã Hải Bình, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19738 |
Hải Chánh | Xã | Xã Hải Chánh, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19711 |
Hải Dương | Xã | Xã Hải Dương, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19714 |
Hải Định | Xã | Xã Hải Định, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19699 |
Hải Hưng | Xã | Xã Hải Hưng, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19741 |
Hải Khê | Xã | Xã Hải Khê, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19717 |
Hải Lâm | Xã | Xã Hải Lâm, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19726 |
Hải Phong | Xã | Xã Hải Phong, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19702 |
Hải Phú | Xã | Xã Hải Phú, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19693 |
Hải Quy | Xã | Xã Hải Quy, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19735 |
Hải Sơn | Xã | Xã Hải Sơn, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19708 |
Hải Thượng | Xã | Xã Hải Thượng, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
19729 |
Hải Trường | Xã | Xã Hải Trường, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị |
Tổng: 15 Phường/Xã