Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
23953 |
Al Bá | Xã | Xã Al Bá, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23956 |
AYun | Xã | Xã AYun, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23946 |
Bar Măih | Xã | Xã Bar Măih, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23947 |
Bờ Ngoong | Xã | Xã Bờ Ngoong, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23945 |
Chư Pơng | Xã | Xã Chư Pơng, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23941 |
Chư Sê | Thị trấn | Thị trấn Chư Sê, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23965 |
Dun | Xã | Xã Dun, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23968 |
H Bông | Xã | Xã H Bông, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23962 |
Ia Blang | Xã | Xã Ia Blang, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23950 |
Ia Glai | Xã | Xã Ia Glai, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23959 |
Ia HLốp | Xã | Xã Ia HLốp, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23977 |
Ia Ko | Xã | Xã Ia Ko, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23966 |
Ia Pal | Xã | Xã Ia Pal, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23944 |
Ia Tiêm | Xã | Xã Ia Tiêm, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
23954 |
Kông HTok | Xã | Xã Kông HTok, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai |
Tổng: 15 Phường/Xã