Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
24160 |
Cư ÊBur | Xã | Xã Cư ÊBur, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24169 |
Ea Kao | Xã | Xã Ea Kao, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24151 |
Ea Tam | Phường | Phường Ea Tam, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24163 |
Ea Tu | Xã | Xã Ea Tu, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24175 |
Hòa Khánh | Xã | Xã Hòa Khánh, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24172 |
Hòa Phú | Xã | Xã Hòa Phú, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24166 |
Hòa Thắng | Xã | Xã Hòa Thắng, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24157 |
Hòa Thuận | Xã | Xã Hòa Thuận, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24178 |
Hòa Xuân | Xã | Xã Hòa Xuân, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24154 |
Khánh Xuân | Phường | Phường Khánh Xuân, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24124 |
Tân An | Phường | Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24121 |
Tân Hòa | Phường | Phường Tân Hòa, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24118 |
Tân Lập | Phường | Phường Tân Lập, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24136 |
Tân Lợi | Phường | Phường Tân Lợi, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24142 |
Tân Thành | Phường | Phường Tân Thành, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24145 |
Tân Tiến | Phường | Phường Tân Tiến, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24133 |
Thành Công | Phường | Phường Thành Công, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24130 |
Thành Nhất | Phường | Phường Thành Nhất, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
24148 |
Tự An | Phường | Phường Tự An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
Tổng: 19 Phường/Xã