Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
29050 |
Bình Đại | Thị trấn | Thị trấn Bình Đại, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29092 |
Bình Thắng | Xã | Xã Bình Thắng, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29086 |
Bình Thới | Xã | Xã Bình Thới, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29071 |
Châu Hưng | Xã | Xã Châu Hưng, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29098 |
Đại Hòa Lộc | Xã | Xã Đại Hòa Lộc, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29080 |
Định Trung | Xã | Xã Định Trung, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29077 |
Lộc Thuận | Xã | Xã Lộc Thuận, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29056 |
Long Định | Xã | Xã Long Định, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29059 |
Long Hòa | Xã | Xã Long Hòa, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29089 |
Phú Long | Xã | Xã Phú Long, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29062 |
Phú Thuận | Xã | Xã Phú Thuận, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29053 |
Tam Hiệp | Xã | Xã Tam Hiệp, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29104 |
Thạnh Phước | Xã | Xã Thạnh Phước, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29095 |
Thạnh Trị | Xã | Xã Thạnh Trị, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29083 |
Thới Lai | Xã | Xã Thới Lai, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29107 |
Thới Thuận | Xã | Xã Thới Thuận, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29101 |
Thừa Đức | Xã | Xã Thừa Đức, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29068 |
Vang Quới Đông | Xã | Xã Vang Quới Đông, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
29065 |
Vang Quới Tây | Xã | Xã Vang Quới Tây, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
Tổng: 19 Phường/Xã