Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
30964 |
Định An | Xã | Xã Định An, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30958 |
Định Hòa | Xã | Xã Định Hòa, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30952 |
Gò Quao | Thị trấn | Thị trấn Gò Quao, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30961 |
Thới Quản | Xã | Xã Thới Quản, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30967 |
Thủy Liễu | Xã | Xã Thủy Liễu, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30955 |
Vĩnh Hòa Hưng Bắc | Xã | Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30970 |
Vĩnh Hòa Hưng Nam | Xã | Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30973 |
Vĩnh Phước A | Xã | Xã Vĩnh Phước A, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30976 |
Vĩnh Phước B | Xã | Xã Vĩnh Phước B, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30982 |
Vĩnh Thắng | Xã | Xã Vĩnh Thắng, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
30979 |
Vĩnh Tuy | Xã | Xã Vĩnh Tuy, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang |
Tổng: 11 Phường/Xã