Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Mèo Vạc · Communes/wards · Showing 18 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 00769 | Mèo Vạc Thị trấn |
Xã Mèo Vạc | Details → |
| 00772 | Thượng Phùng Xã |
Xã Sơn Vĩ | Details → |
| 00775 | Pải Lủng Xã |
Xã Đồng Văn | Details → |
| 00778 | Xín Cái Xã |
Xã Sơn Vĩ | Details → |
| 00781 | Pả Vi Xã |
Xã Mèo Vạc | Details → |
| 00784 | Giàng Chu Phìn Xã |
Xã Mèo Vạc | Details → |
| 00787 | Sủng Trà Xã |
Xã Sủng Máng | Details → |
| 00790 | Sủng Máng Xã |
Xã Sủng Máng | Details → |
| 00793 | Sơn Vĩ Xã |
Xã Sơn Vĩ | Details → |
| 00796 | Tả Lủng Xã |
Xã Mèo Vạc | Details → |
| 00799 | Cán Chu Phìn Xã |
Xã Khâu Vai | Details → |
| 00802 | Lũng Pù Xã |
Xã Khâu Vai | Details → |
| 00805 | Lũng Chinh Xã |
Xã Sủng Máng | Details → |
| 00808 | Tát Ngà Xã |
Xã Tát Ngà | Details → |
| 00811 | Nậm Ban Xã |
Xã Tát Ngà | Details → |
| 00814 | Khâu Vai Xã |
Xã Khâu Vai | Details → |
| 00815 | Niêm Tòng Xã |
Xã Niêm Sơn | Details → |
| 00817 | Niêm Sơn Xã |
Xã Niêm Sơn | Details → |