Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Trùng Khánh · Communes/wards · Showing 21 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 01447 | Trà Lĩnh Thị trấn |
Xã Trà Lĩnh | Details → |
| 01453 | Tri Phương Xã |
Xã Quang Trung | Details → |
| 01456 | Quang Hán Xã |
Xã Quang Hán | Details → |
| 01462 | Xuân Nội Xã |
Xã Quang Trung | Details → |
| 01465 | Quang Trung Xã |
Xã Quang Trung | Details → |
| 01468 | Quang Vinh Xã |
Xã Quang Hán | Details → |
| 01471 | Cao Chương Xã |
Xã Trà Lĩnh | Details → |
| 01477 | Trùng Khánh Thị trấn |
Xã Trùng Khánh | Details → |
| 01480 | Ngọc Khê Xã |
Xã Đình Phong | Details → |
| 01481 | Ngọc Côn Xã |
Xã Đình Phong | Details → |
| 01483 | Phong Nậm Xã |
Xã Đình Phong | Details → |
| 01489 | Đình Phong Xã |
Xã Đình Phong | Details → |
| 01495 | Đàm Thuỷ Xã |
Xã Đàm Thủy | Details → |
| 01498 | Khâm Thành Xã |
Xã Trùng Khánh | Details → |
| 01501 | Chí Viễn Xã |
Xã Đàm Thủy | Details → |
| 01504 | Lăng Hiếu Xã |
Xã Trùng Khánh | Details → |
| 01507 | Phong Châu Xã |
Xã Đàm Thủy | Details → |
| 01516 | Trung Phúc Xã |
Xã Đoài Dương | Details → |
| 01519 | Cao Thăng Xã |
Xã Đoài Dương | Details → |
| 01522 | Đức Hồng Xã |
Xã Trùng Khánh | Details → |
| 01525 | Đoài Dương Xã |
Xã Đoài Dương | Details → |