Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Chợ Đồn · Communes/wards · Showing 20 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 02020 | Bằng Lũng Thị trấn |
Xã Chợ Đồn | Details → |
| 02023 | Xuân Lạc Xã |
Xã Nam Cường | Details → |
| 02026 | Nam Cường Xã |
Xã Nam Cường | Details → |
| 02029 | Đồng Lạc Xã |
Xã Nam Cường | Details → |
| 02032 | Tân Lập Xã |
Xã Quảng Bạch | Details → |
| 02035 | Bản Thi Xã |
Xã Yên Thịnh | Details → |
| 02038 | Quảng Bạch Xã |
Xã Quảng Bạch | Details → |
| 02041 | Bằng Phúc Xã |
Xã Đồng Phúc | Details → |
| 02044 | Yên Thịnh Xã |
Xã Yên Thịnh | Details → |
| 02047 | Yên Thượng Xã |
Xã Yên Thịnh | Details → |
| 02050 | Phương Viên Xã |
Xã Chợ Đồn | Details → |
| 02053 | Ngọc Phái Xã |
Xã Chợ Đồn | Details → |
| 02059 | Đồng Thắng Xã |
Xã Bạch Thông | Details → |
| 02062 | Lương Bằng Xã |
Xã Nghĩa Tá | Details → |
| 02065 | Bằng Lãng Xã |
Xã Chợ Đồn | Details → |
| 02068 | Đại Sảo Xã |
Xã Yên Phong | Details → |
| 02071 | Nghĩa Tá Xã |
Xã Nghĩa Tá | Details → |
| 02077 | Yên Mỹ Xã |
Xã Yên Phong | Details → |
| 02080 | Bình Trung Xã |
Xã Nghĩa Tá | Details → |
| 02083 | Yên Phong Xã |
Xã Yên Phong | Details → |