Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Chiêm Hóa · Communes/wards · Showing 24 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 02287 | Vĩnh Lộc Thị trấn |
Xã Chiêm Hoá | Details → |
| 02305 | Trung Hà Xã |
Xã Trung Hà | Details → |
| 02308 | Tân Mỹ Xã |
Xã Tân Mỹ | Details → |
| 02311 | Hà Lang Xã |
Xã Tân An | Details → |
| 02314 | Hùng Mỹ Xã |
Xã Tân Mỹ | Details → |
| 02317 | Yên Lập Xã |
Xã Yên Lập | Details → |
| 02320 | Tân An Xã |
Xã Tân An | Details → |
| 02323 | Bình Phú Xã |
Xã Yên Lập | Details → |
| 02326 | Xuân Quang Xã |
Xã Chiêm Hoá | Details → |
| 02329 | Ngọc Hội Xã |
Xã Chiêm Hoá | Details → |
| 02332 | Phú Bình Xã |
Xã Kiên Đài | Details → |
| 02335 | Hòa Phú Xã |
Xã Yên Nguyên | Details → |
| 02338 | Phúc Thịnh Xã |
Xã Chiêm Hoá | Details → |
| 02341 | Kiên Đài Xã |
Xã Kiên Đài | Details → |
| 02344 | Tân Thịnh Xã |
Xã Hoà An | Details → |
| 02347 | Trung Hòa Xã |
Xã Chiêm Hoá | Details → |
| 02350 | Kim Bình Xã |
Xã Kim Bình | Details → |
| 02353 | Hòa An Xã |
Xã Hoà An | Details → |
| 02356 | Vinh Quang Xã |
Xã Kim Bình | Details → |
| 02359 | Tri Phú Xã |
Xã Tri Phú | Details → |
| 02362 | Nhân Lý Xã |
Xã Hoà An | Details → |
| 02365 | Yên Nguyên Xã |
Xã Yên Nguyên | Details → |
| 02368 | Linh Phú Xã |
Xã Tri Phú | Details → |
| 02371 | Bình Nhân Xã |
Xã Kim Bình | Details → |