Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Yên Sơn · Communes/wards · Showing 28 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 02431 | Quý Quân Xã |
Xã Lực Hành | Details → |
| 02434 | Lực Hành Xã |
Xã Lực Hành | Details → |
| 02437 | Kiến Thiết Xã |
Xã Kiến Thiết | Details → |
| 02440 | Trung Minh Xã |
Xã Hùng Lợi | Details → |
| 02443 | Chiêu Yên Xã |
Xã Lực Hành | Details → |
| 02446 | Trung Trực Xã |
Xã Xuân Vân | Details → |
| 02449 | Xuân Vân Xã |
Xã Xuân Vân | Details → |
| 02452 | Phúc Ninh Xã |
Xã Xuân Vân | Details → |
| 02455 | Hùng Lợi Xã |
Xã Hùng Lợi | Details → |
| 02458 | Trung Sơn Xã |
Xã Trung Sơn | Details → |
| 02461 | Tân Tiến Xã |
Xã Tân Long | Details → |
| 02464 | Tứ Quận Xã |
Xã Yên Sơn | Details → |
| 02467 | Đạo Viện Xã |
Xã Trung Sơn | Details → |
| 02470 | Tân Long Xã |
Xã Tân Long | Details → |
| 02473 | Yên Sơn Thị trấn |
Xã Yên Sơn | Details → |
| 02476 | Kim Quan Xã |
Xã Tân Trào | Details → |
| 02479 | Lang Quán Xã |
Xã Yên Sơn | Details → |
| 02482 | Phú Thịnh Xã |
Xã Thái Bình | Details → |
| 02485 | Công Đa Xã |
Xã Trung Sơn, Xã Thái Bình | Details → |
| 02488 | Trung Môn Xã |
Phường Minh Xuân | Details → |
| 02491 | Chân Sơn Xã |
Xã Yên Sơn | Details → |
| 02494 | Thái Bình Xã |
Phường Nông Tiến, Xã Thái Bình | Details → |
| 02500 | Tiến Bộ Xã |
Xã Thái Bình | Details → |
| 02506 | Mỹ Bằng Xã |
Phường Mỹ Lâm | Details → |
| 02518 | Hoàng Khai Xã |
Phường An Tường | Details → |
| 02527 | Nhữ Hán Xã |
Xã Nhữ Khê | Details → |
| 02530 | Nhữ Khê Xã |
Xã Nhữ Khê | Details → |
| 02533 | Đội Bình Xã |
Xã Nhữ Khê | Details → |