Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Thuận Châu · Communes/wards · Showing 28 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 03721 | Thuận Châu Thị trấn |
Xã Thuận Châu | Details → |
| 03724 | Phổng Lái Xã |
Xã Bình Thuận | Details → |
| 03727 | Mường é Xã |
Xã Mường É | Details → |
| 03730 | Chiềng Pha Xã |
Xã Bình Thuận | Details → |
| 03733 | Chiềng La Xã |
Xã Chiềng La | Details → |
| 03736 | Chiềng Ngàm Xã |
Xã Chiềng La | Details → |
| 03739 | Liệp Tè Xã |
Xã Mường Khiêng | Details → |
| 03742 | é Tòng Xã |
Xã Long Hẹ | Details → |
| 03745 | Phổng Lập Xã |
Xã Mường É | Details → |
| 03748 | Phổng Ly Xã |
Xã Thuận Châu | Details → |
| 03754 | Nong Lay Xã |
Xã Chiềng La | Details → |
| 03757 | Mường Khiêng Xã |
Xã Mường Khiêng | Details → |
| 03760 | Mường Bám Xã |
Xã Mường Bám | Details → |
| 03763 | Long Hẹ Xã |
Xã Long Hẹ | Details → |
| 03766 | Chiềng Bôm Xã |
Xã Nậm Lầu | Details → |
| 03769 | Thôm Mòn Xã |
Xã Thuận Châu | Details → |
| 03772 | Tông Lạnh Xã |
Xã Thuận Châu | Details → |
| 03775 | Tông Cọ Xã |
Xã Chiềng La | Details → |
| 03778 | Bó Mười Xã |
Xã Mường Khiêng | Details → |
| 03781 | Co Mạ Xã |
Xã Co Mạ | Details → |
| 03784 | Púng Tra Xã |
Xã Nậm Lầu | Details → |
| 03787 | Chiềng Pấc Xã |
Xã Thuận Châu | Details → |
| 03790 | Nậm Lầu Xã |
Xã Nậm Lầu | Details → |
| 03793 | Bon Phặng Xã |
Xã Muổi Nọi | Details → |
| 03796 | Co Tòng Xã |
Xã Co Mạ | Details → |
| 03799 | Muổi Nọi Xã |
Xã Muổi Nọi | Details → |
| 03802 | Pá Lông Xã |
Xã Co Mạ | Details → |
| 03805 | Bản Lầm Xã |
Xã Muổi Nọi | Details → |