Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Mai Sơn · Communes/wards · Showing 22 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 04105 | Hát Lót Thị trấn |
Xã Mai Sơn | Details → |
| 04108 | Chiềng Sung Xã |
Xã Chiềng Sung | Details → |
| 04111 | Mường Bằng Xã |
Xã Chiềng Mung | Details → |
| 04114 | Chiềng Chăn Xã |
Xã Chiềng Sung | Details → |
| 04117 | Mường Chanh Xã |
Xã Mường Chanh | Details → |
| 04120 | Chiềng Ban Xã |
Xã Chiềng Mai | Details → |
| 04123 | Chiềng Mung Xã |
Xã Chiềng Mung | Details → |
| 04126 | Mường Bon Xã |
Xã Chiềng Mung | Details → |
| 04129 | Chiềng Chung Xã |
Xã Mường Chanh | Details → |
| 04132 | Chiềng Mai Xã |
Xã Chiềng Mai | Details → |
| 04135 | Hát Lót Xã |
Xã Mai Sơn | Details → |
| 04136 | Nà Bó Xã |
Xã Tà Hộc | Details → |
| 04138 | Cò Nòi Xã |
Xã Mai Sơn | Details → |
| 04141 | Chiềng Nơi Xã |
Xã Phiêng Cằm | Details → |
| 04144 | Phiêng Cằm Xã |
Xã Phiêng Cằm | Details → |
| 04147 | Chiềng Dong Xã |
Xã Chiềng Mai | Details → |
| 04150 | Chiềng Kheo Xã |
Xã Chiềng Mai | Details → |
| 04153 | Chiềng Ve Xã |
Xã Chiềng Mai | Details → |
| 04156 | Chiềng Lương Xã |
Xã Phiêng Pằn | Details → |
| 04159 | Phiêng Pằn Xã |
Xã Phiêng Pằn | Details → |
| 04162 | Nà Ơt Xã |
Xã Phiêng Pằn | Details → |
| 04165 | Tà Hộc Xã |
Xã Tà Hộc | Details → |