Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Cao Lộc · Communes/wards · Showing 22 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 06184 | Đồng Đăng Thị trấn |
Xã Đồng Đăng | Details → |
| 06187 | Cao Lộc Thị trấn |
Phường Kỳ Lừa | Details → |
| 06190 | Bảo Lâm Xã |
Xã Đồng Đăng | Details → |
| 06193 | Thanh Lòa Xã |
Xã Cao Lộc | Details → |
| 06196 | Cao Lâu Xã |
Xã Ba Sơn | Details → |
| 06199 | Thạch Đạn Xã |
Xã Cao Lộc | Details → |
| 06202 | Xuất Lễ Xã |
Xã Ba Sơn | Details → |
| 06205 | Hồng Phong Xã |
Xã Đồng Đăng | Details → |
| 06208 | Thụy Hùng Xã |
Xã Đồng Đăng | Details → |
| 06211 | Lộc Yên Xã |
Xã Cao Lộc | Details → |
| 06214 | Phú Xá Xã |
Xã Đồng Đăng | Details → |
| 06217 | Bình Trung Xã |
Xã Khánh Khê | Details → |
| 06220 | Hải Yến Xã |
Xã Công Sơn | Details → |
| 06223 | Hòa Cư Xã |
Xã Công Sơn | Details → |
| 06226 | Hợp Thành Xã |
Phường Kỳ Lừa | Details → |
| 06232 | Công Sơn Xã |
Xã Công Sơn | Details → |
| 06235 | Gia Cát Xã |
Phường Kỳ Lừa | Details → |
| 06238 | Mẫu Sơn Xã |
Xã Ba Sơn | Details → |
| 06241 | Xuân Long Xã |
Xã Khánh Khê | Details → |
| 06244 | Tân Liên Xã |
Phường Kỳ Lừa | Details → |
| 06247 | Yên Trạch Xã |
Phường Đông Kinh | Details → |
| 06250 | Tân Thành Xã |
Xã Tân Đoàn | Details → |