Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Hữu Lũng · Communes/wards · Showing 23 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 06385 | Hữu Lũng Thị trấn |
Xã Hữu Lũng | Details → |
| 06388 | Hữu Liên Xã |
Xã Hữu Liên | Details → |
| 06391 | Yên Bình Xã |
Xã Yên Bình | Details → |
| 06394 | Quyết Thắng Xã |
Xã Yên Bình | Details → |
| 06397 | Hòa Bình Xã |
Xã Yên Bình | Details → |
| 06400 | Yên Thịnh Xã |
Xã Hữu Liên | Details → |
| 06403 | Yên Sơn Xã |
Xã Cai Kinh | Details → |
| 06406 | Thiện Tân Xã |
Xã Thiện Tân | Details → |
| 06412 | Yên Vượng Xã |
Xã Cai Kinh | Details → |
| 06415 | Minh Tiến Xã |
Xã Vân Nham | Details → |
| 06418 | Nhật Tiến Xã |
Xã Vân Nham | Details → |
| 06421 | Thanh Sơn Xã |
Xã Thiện Tân | Details → |
| 06424 | Đồng Tân Xã |
Xã Hữu Lũng | Details → |
| 06427 | Cai Kinh Xã |
Xã Cai Kinh | Details → |
| 06430 | Hòa Lạc Xã |
Xã Tân Thành | Details → |
| 06433 | Vân Nham Xã |
Xã Vân Nham | Details → |
| 06436 | Đồng Tiến Xã |
Xã Thiện Tân | Details → |
| 06442 | Tân Thành Xã |
Xã Tân Thành | Details → |
| 06445 | Hòa Sơn Xã |
Xã Tân Thành | Details → |
| 06448 | Minh Sơn Xã |
Xã Tuấn Sơn | Details → |
| 06451 | Hồ Sơn Xã |
Xã Hữu Lũng | Details → |
| 06457 | Minh Hòa Xã |
Xã Tuấn Sơn | Details → |
| 06460 | Hòa Thắng Xã |
Xã Tuấn Sơn | Details → |