Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thành phố Hạ Long · Communes/wards · Showing 32 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 06649 | Hà Khánh Phường |
Phường Cao Xanh | Details → |
| 06652 | Hà Phong Phường |
Phường Hà Tu | Details → |
| 06655 | Hà Khẩu Phường |
Phường Việt Hưng, Phường Tuần Châu | Details → |
| 06658 | Cao Xanh Phường |
Phường Cao Xanh | Details → |
| 06661 | Giếng Đáy Phường |
Phường Việt Hưng | Details → |
| 06664 | Hà Tu Phường |
Phường Hà Tu | Details → |
| 06667 | Hà Trung Phường |
Phường Hà Lầm | Details → |
| 06670 | Hà Lầm Phường |
Phường Hà Lầm | Details → |
| 06673 | Bãi Cháy Phường |
Phường Bãi Cháy | Details → |
| 06676 | Cao Thắng Phường |
Phường Hà Lầm | Details → |
| 06679 | Hùng Thắng Phường |
Phường Bãi Cháy | Details → |
| 06685 | Trần Hưng Đạo Phường |
Phường Hồng Gai | Details → |
| 06688 | Hồng Hải Phường |
Phường Hạ Long | Details → |
| 06691 | Hồng Gai Phường |
Phường Hồng Gai | Details → |
| 06694 | Bạch Đằng Phường |
Phường Hồng Gai | Details → |
| 06697 | Hồng Hà Phường |
Phường Hạ Long | Details → |
| 06700 | Tuần Châu Phường |
Phường Tuần Châu | Details → |
| 06703 | Việt Hưng Phường |
Phường Việt Hưng | Details → |
| 06706 | Đại Yên Phường |
Phường Tuần Châu | Details → |
| 07030 | Hoành Bồ Phường |
Phường Hoành Bồ | Details → |
| 07033 | Kỳ Thượng Xã |
Xã Kỳ Thượng | Details → |
| 07036 | Đồng Sơn Xã |
Xã Lương Minh | Details → |
| 07039 | Tân Dân Xã |
Xã Quảng La | Details → |
| 07042 | Đồng Lâm Xã |
Phường Hoành Bồ, Xã Thống Nhất | Details → |
| 07045 | Hòa Bình Xã |
Xã Thống Nhất | Details → |
| 07048 | Vũ Oai Xã |
Xã Thống Nhất | Details → |
| 07051 | Dân Chủ Xã |
Xã Quảng La | Details → |
| 07054 | Quảng La Xã |
Xã Quảng La | Details → |
| 07057 | Bằng Cả Xã |
Xã Quảng La | Details → |
| 07060 | Thống Nhất Xã |
Xã Thống Nhất | Details → |
| 07063 | Sơn Dương Xã |
Phường Hoành Bồ | Details → |
| 07066 | Lê Lợi Xã |
Phường Hoành Bồ | Details → |