Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thành phố Cẩm Phả · Communes/wards · Showing 15 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 06760 | Mông Dương Phường |
Phường Mông Dương | Details → |
| 06763 | Cửa Ông Phường |
Phường Cửa Ông | Details → |
| 06766 | Cẩm Sơn Phường |
Phường Cửa Ông | Details → |
| 06769 | Cẩm Đông Phường |
Phường Cẩm Phả | Details → |
| 06772 | Cẩm Phú Phường |
Phường Cửa Ông | Details → |
| 06775 | Cẩm Tây Phường |
Phường Cẩm Phả | Details → |
| 06778 | Quang Hanh Phường |
Phường Quang Hanh | Details → |
| 06781 | Cẩm Thịnh Phường |
Phường Cửa Ông | Details → |
| 06784 | Cẩm Thủy Phường |
Phường Quang Hanh | Details → |
| 06787 | Cẩm Thạch Phường |
Phường Quang Hanh | Details → |
| 06790 | Cẩm Thành Phường |
Phường Cẩm Phả | Details → |
| 06793 | Cẩm Trung Phường |
Phường Cẩm Phả | Details → |
| 06796 | Cẩm Bình Phường |
Phường Cẩm Phả | Details → |
| 06799 | Hải Hòa Xã |
Xã Hải Hòa, Xã Hải Lạng | Details → |
| 06805 | Dương Huy Xã |
Phường Mông Dương | Details → |