Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Lục Nam · Communes/wards · Showing 24 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 07444 | Đồi Ngô Thị trấn |
Phường Lục Nam | Details → |
| 07450 | Đông Hưng Xã |
Xã Đông Phú | Details → |
| 07453 | Đông Phú Xã |
Xã Đông Phú | Details → |
| 07456 | Tam Dị Xã |
Xã Bảo Đài | Details → |
| 07459 | Bảo Sơn Xã |
Xã Bảo Đài | Details → |
| 07462 | Bảo Đài Xã |
Xã Bảo Đài | Details → |
| 07465 | Thanh Lâm Xã |
Xã Bảo Đài | Details → |
| 07468 | Tiên Nha Xã |
Phường Lục Nam | Details → |
| 07471 | Trường Giang Xã |
Xã Nghĩa Phương | Details → |
| 07477 | Phương Sơn Thị trấn |
Phường Lục Nam | Details → |
| 07480 | Chu Điện Xã |
Phường Lục Nam | Details → |
| 07483 | Cương Sơn Xã |
Phường Lục Nam | Details → |
| 07486 | Nghĩa Phương Xã |
Xã Nghĩa Phương | Details → |
| 07489 | Vô Tranh Xã |
Xã Trường Sơn | Details → |
| 07492 | Bình Sơn Xã |
Xã Lục Sơn | Details → |
| 07495 | Lan Mẫu Xã |
Xã Bắc Lũng | Details → |
| 07498 | Yên Sơn Xã |
Xã Bắc Lũng | Details → |
| 07501 | Khám Lạng Xã |
Xã Bắc Lũng | Details → |
| 07504 | Huyền Sơn Xã |
Xã Nghĩa Phương | Details → |
| 07507 | Trường Sơn Xã |
Xã Trường Sơn | Details → |
| 07510 | Lục Sơn Xã |
Xã Lục Sơn | Details → |
| 07513 | Bắc Lũng Xã |
Xã Bắc Lũng | Details → |
| 07519 | Cẩm Lý Xã |
Xã Cẩm Lý | Details → |
| 07522 | Đan Hội Xã |
Xã Cẩm Lý | Details → |