Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Thanh Sơn · Communes/wards · Showing 23 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 08542 | Thanh Sơn Thị trấn |
Xã Thanh Sơn | Details → |
| 08563 | Sơn Hùng Xã |
Xã Thanh Sơn | Details → |
| 08572 | Địch Quả Xã |
Xã Võ Miếu | Details → |
| 08575 | Giáp Lai Xã |
Xã Thanh Sơn | Details → |
| 08581 | Thục Luyện Xã |
Xã Thanh Sơn | Details → |
| 08584 | Võ Miếu Xã |
Xã Võ Miếu | Details → |
| 08587 | Thạch Khoán Xã |
Xã Thanh Sơn | Details → |
| 08602 | Cự Thắng Xã |
Xã Võ Miếu | Details → |
| 08605 | Tất Thắng Xã |
Xã Cự Đồng | Details → |
| 08611 | Văn Miếu Xã |
Xã Văn Miếu | Details → |
| 08614 | Cự Đồng Xã |
Xã Cự Đồng | Details → |
| 08623 | Thắng Sơn Xã |
Xã Cự Đồng | Details → |
| 08629 | Tân Minh Xã |
Xã Văn Miếu | Details → |
| 08632 | Hương Cần Xã |
Xã Hương Cần | Details → |
| 08635 | Khả Cửu Xã |
Xã Khả Cửu | Details → |
| 08638 | Đông Cửu Xã |
Xã Khả Cửu | Details → |
| 08641 | Tân Lập Xã |
Xã Văn Miếu | Details → |
| 08644 | Yên Lãng Xã |
Xã Hương Cần | Details → |
| 08647 | Yên Lương Xã |
Xã Hương Cần | Details → |
| 08650 | Thượng Cửu Xã |
Xã Khả Cửu | Details → |
| 08653 | Lương Nha Xã |
Xã Yên Sơn | Details → |
| 08656 | Yên Sơn Xã |
Xã Yên Sơn | Details → |
| 08659 | Tinh Nhuệ Xã |
Xã Yên Sơn | Details → |