Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thị xã Thuận Thành · Communes/wards · Showing 18 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 09400 | Hồ Phường |
Phường Thuận Thành | Details → |
| 09403 | Hoài Thượng Xã |
Phường Mão Điền | Details → |
| 09406 | Đại Đồng Thành Xã |
Phường Thuận Thành | Details → |
| 09409 | Mão Điền Xã |
Phường Mão Điền | Details → |
| 09412 | Song Hồ Phường |
Phường Thuận Thành | Details → |
| 09415 | Đình Tổ Xã |
Phường Trí Quả | Details → |
| 09418 | An Bình Phường |
Phường Mão Điền | Details → |
| 09421 | Trí Quả Phường |
Phường Trí Quả | Details → |
| 09424 | Gia Đông Phường |
Phường Thuận Thành | Details → |
| 09427 | Thanh Khương Phường |
Phường Trí Quả | Details → |
| 09430 | Trạm Lộ Phường |
Phường Trạm Lộ | Details → |
| 09433 | Xuân Lâm Phường |
Phường Song Liễu | Details → |
| 09436 | Hà Mãn Phường |
Phường Song Liễu | Details → |
| 09439 | Ngũ Thái Xã |
Phường Song Liễu | Details → |
| 09442 | Nguyệt Đức Xã |
Phường Ninh Xá | Details → |
| 09445 | Ninh Xá Phường |
Phường Ninh Xá | Details → |
| 09448 | Nghĩa Đạo Xã |
Phường Trạm Lộ | Details → |
| 09451 | Song Liễu Xã |
Phường Song Liễu | Details → |