Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Ba Vì · Communes/wards · Showing 29 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 09619 | Tây Đằng Thị trấn |
Xã Quảng Oai, Xã Minh Châu | Details → |
| 09625 | Phú Cường Xã |
Xã Cổ Đô | Details → |
| 09628 | Cổ Đô Xã |
Xã Cổ Đô | Details → |
| 09634 | Vạn Thắng Xã |
Xã Cổ Đô | Details → |
| 09640 | Phong Vân Xã |
Xã Cổ Đô | Details → |
| 09643 | Phú Đông Xã |
Xã Cổ Đô | Details → |
| 09646 | Phú Hồng Xã |
Xã Cổ Đô | Details → |
| 09649 | Phú Châu Xã |
Xã Vật Lại | Details → |
| 09652 | Thái Hòa Xã |
Xã Vật Lại | Details → |
| 09655 | Đồng Thái Xã |
Xã Vật Lại | Details → |
| 09658 | Phú Sơn Xã |
Xã Vật Lại | Details → |
| 09661 | Minh Châu Xã |
Xã Minh Châu | Details → |
| 09664 | Vật Lại Xã |
Xã Vật Lại | Details → |
| 09667 | Chu Minh Xã |
Xã Quảng Oai, Xã Minh Châu | Details → |
| 09670 | Tòng Bạt Xã |
Xã Bất Bạt | Details → |
| 09673 | Cẩm Lĩnh Xã |
Xã Bất Bạt, Xã Suối Hai | Details → |
| 09676 | Sơn Đà Xã |
Xã Bất Bạt | Details → |
| 09679 | Đông Quang Xã |
Xã Quảng Oai | Details → |
| 09682 | Tiên Phong Xã |
Xã Quảng Oai | Details → |
| 09685 | Thụy An Xã |
Xã Quảng Oai, Xã Suối Hai | Details → |
| 09688 | Cam Thượng Xã |
Xã Quảng Oai | Details → |
| 09691 | Thuần Mỹ Xã |
Xã Bất Bạt | Details → |
| 09694 | Tản Lĩnh Xã |
Xã Suối Hai | Details → |
| 09697 | Ba Trại Xã |
Xã Suối Hai | Details → |
| 09700 | Minh Quang Xã |
Xã Bất Bạt, Xã Ba Vì | Details → |
| 09703 | Ba Vì Xã |
Xã Ba Vì | Details → |
| 09706 | Vân Hòa Xã |
Xã Yên Bài | Details → |
| 09709 | Yên Bài Xã |
Xã Yên Bài | Details → |
| 09712 | Khánh Thượng Xã |
Xã Ba Vì | Details → |