Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Phú Xuyên · Communes/wards · Showing 23 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 10270 | Phú Minh Thị trấn |
Xã Phú Xuyên | Details → |
| 10273 | Phú Xuyên Thị trấn |
Xã Phú Xuyên | Details → |
| 10276 | Hồng Minh Xã |
Xã Phượng Dực | Details → |
| 10279 | Phượng Dực Xã |
Xã Phượng Dực | Details → |
| 10282 | Nam Tiến Xã |
Xã Phú Xuyên | Details → |
| 10291 | Văn Hoàng Xã |
Xã Phượng Dực | Details → |
| 10294 | Phú Túc Xã |
Xã Phượng Dực | Details → |
| 10300 | Hồng Thái Xã |
Xã Phú Xuyên | Details → |
| 10303 | Hoàng Long Xã |
Xã Phượng Dực | Details → |
| 10312 | Nam Phong Xã |
Xã Phú Xuyên | Details → |
| 10315 | Tân Dân Xã |
Xã Chuyên Mỹ | Details → |
| 10318 | Quang Hà Xã |
Xã Phú Xuyên | Details → |
| 10321 | Chuyên Mỹ Xã |
Xã Chuyên Mỹ | Details → |
| 10324 | Khai Thái Xã |
Xã Đại Xuyên | Details → |
| 10327 | Phúc Tiến Xã |
Xã Đại Xuyên | Details → |
| 10330 | Vân Từ Xã |
Xã Chuyên Mỹ | Details → |
| 10333 | Tri Thủy Xã |
Xã Đại Xuyên | Details → |
| 10336 | Đại Xuyên Xã |
Xã Đại Xuyên | Details → |
| 10339 | Phú Yên Xã |
Xã Chuyên Mỹ | Details → |
| 10342 | Bạch Hạ Xã |
Xã Đại Xuyên | Details → |
| 10345 | Quang Lãng Xã |
Xã Đại Xuyên | Details → |
| 10348 | Châu Can Xã |
Xã Chuyên Mỹ | Details → |
| 10351 | Minh Tân Xã |
Xã Đại Xuyên | Details → |