Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thị xã Kinh Môn · Communes/wards · Showing 22 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 10675 | An Lưu Phường |
Phường Kinh Môn | Details → |
| 10678 | Bạch Đằng Xã |
Phường Bắc An Phụ | Details → |
| 10681 | Thất Hùng Phường |
Phường Bắc An Phụ | Details → |
| 10684 | Lê Ninh Xã |
Phường Bắc An Phụ | Details → |
| 10693 | Phạm Thái Phường |
Phường Phạm Sư Mạnh | Details → |
| 10696 | Duy Tân Phường |
Phường Nhị Chiểu | Details → |
| 10699 | Tân Dân Phường |
Phường Nhị Chiểu | Details → |
| 10702 | Minh Tân Phường |
Phường Nhị Chiểu | Details → |
| 10705 | Quang Thành Xã |
Xã Nam An Phụ | Details → |
| 10708 | Hiệp Hòa Xã |
Phường Trần Liễu | Details → |
| 10714 | Phú Thứ Phường |
Phường Nhị Chiểu | Details → |
| 10717 | Thăng Long Xã |
Xã Nam An Phụ | Details → |
| 10720 | Lạc Long Xã |
Xã Nam An Phụ | Details → |
| 10723 | An Sinh Phường |
Phường Phạm Sư Mạnh | Details → |
| 10726 | Hiệp Sơn Phường |
Phường Phạm Sư Mạnh | Details → |
| 10729 | Thượng Quận Xã |
Phường Trần Liễu, Xã Phú Thái | Details → |
| 10732 | An Phụ Phường |
Phường Trần Liễu | Details → |
| 10735 | Hiệp An Phường |
Phường Kinh Môn | Details → |
| 10738 | Long Xuyên Phường |
Phường Kinh Môn | Details → |
| 10741 | Thái Thịnh Phường |
Phường Nguyễn Đại Năng | Details → |
| 10744 | Hiến Thành Phường |
Phường Nguyễn Đại Năng | Details → |
| 10747 | Minh Hòa Xã |
Phường Nguyễn Đại Năng | Details → |