Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Thanh Hà · Communes/wards · Showing 16 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 10813 | Thanh Hà Thị trấn |
Xã Thanh Hà | Details → |
| 10816 | Hồng Lạc Xã |
Phường Ái Quốc, Xã Hà Bắc | Details → |
| 10825 | Tân Việt Xã |
Xã Hà Bắc | Details → |
| 10828 | Cẩm Việt Xã |
Xã Lai Khê, Xã Hà Bắc | Details → |
| 10831 | Thanh An Xã |
Xã Lai Khê, Xã Hà Nam | Details → |
| 10834 | Thanh Lang Xã |
Xã Hà Nam | Details → |
| 10840 | Tân An Xã |
Xã Hà Tây | Details → |
| 10843 | Liên Mạc Xã |
Xã Hà Nam | Details → |
| 10846 | Thanh Hải Xã |
Xã Hà Tây, Xã Đại Sơn | Details → |
| 10855 | Thanh Xuân Xã |
Xã Hà Nam | Details → |
| 10861 | Thanh Tân Xã |
Xã Thanh Hà | Details → |
| 10864 | An Phượng Xã |
Xã Hà Tây | Details → |
| 10867 | Thanh Sơn Xã |
Xã Thanh Hà | Details → |
| 10876 | Thanh Quang Xã |
Xã Hà Đông | Details → |
| 10879 | Thanh Hồng Xã |
Xã Hà Đông | Details → |
| 10882 | Vĩnh Cường Xã |
Xã Hà Đông | Details → |