Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Cẩm Giàng · Communes/wards · Showing 15 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 10888 | Cẩm Giang Thị trấn |
Xã Cẩm Giang | Details → |
| 10891 | Lai Cách Thị trấn |
Phường Việt Hòa, Phường Tứ Minh | Details → |
| 10894 | Cẩm Hưng Xã |
Xã Cẩm Giàng | Details → |
| 10897 | Cẩm Hoàng Xã |
Xã Cẩm Giang | Details → |
| 10900 | Cẩm Văn Xã |
Xã Tuệ Tĩnh | Details → |
| 10903 | Ngọc Liên Xã |
Xã Cẩm Giàng | Details → |
| 10909 | Cẩm Vũ Xã |
Xã Tuệ Tĩnh | Details → |
| 10912 | Đức Chính Xã |
Xã Tuệ Tĩnh | Details → |
| 10918 | Định Sơn Xã |
Xã Cẩm Giang | Details → |
| 10924 | Lương Điền Xã |
Xã Cẩm Giàng | Details → |
| 10927 | Cao An Xã |
Phường Việt Hòa | Details → |
| 10930 | Tân Trường Xã |
Xã Mao Điền | Details → |
| 10933 | Phúc Điền Xã |
Xã Cẩm Giàng, Xã Mao Điền | Details → |
| 10939 | Cẩm Đông Xã |
Xã Mao Điền | Details → |
| 10942 | Cẩm Đoài Xã |
Phường Tứ Minh | Details → |