Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Vĩnh Bảo · Communes/wards · Showing 20 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 11824 | Vĩnh Bảo Thị trấn |
Xã Vĩnh Bảo | Details → |
| 11827 | Dũng Tiến Xã |
Xã Vĩnh Thuận | Details → |
| 11830 | Giang Biên Xã |
Xã Vĩnh Thuận | Details → |
| 11833 | Thắng Thuỷ Xã |
Xã Vĩnh Thịnh | Details → |
| 11836 | Trung Lập Xã |
Xã Vĩnh Thịnh | Details → |
| 11839 | Việt Tiến Xã |
Xã Vĩnh Thịnh | Details → |
| 11842 | Vĩnh An Xã |
Xã Vĩnh Thuận | Details → |
| 11848 | Vĩnh Hoà Xã |
Xã Vĩnh Hòa | Details → |
| 11851 | Hùng Tiến Xã |
Xã Vĩnh Hòa | Details → |
| 11857 | Tân Hưng Xã |
Xã Vĩnh Bảo | Details → |
| 11860 | Tân Liên Xã |
Xã Vĩnh Bảo | Details → |
| 11866 | Vĩnh Hưng Xã |
Xã Vĩnh Bảo | Details → |
| 11875 | Vĩnh Hải Xã |
Xã Vĩnh Hải | Details → |
| 11881 | Liên Am Xã |
Xã Vĩnh Am | Details → |
| 11884 | Lý Học Xã |
Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | Details → |
| 11887 | Tam Cường Xã |
Xã Vĩnh Am | Details → |
| 11890 | Hoà Bình Xã |
Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | Details → |
| 11893 | Tiền Phong Xã |
Xã Vĩnh Hải | Details → |
| 11902 | Cao Minh Xã |
Xã Vĩnh Am | Details → |
| 11911 | Trấn Dương Xã |
Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | Details → |