Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Kiến Xương · Communes/wards · Showing 29 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 13075 | Kiến Xương Thị trấn |
Xã Kiến Xương | Details → |
| 13078 | Trà Giang Xã |
Xã Trà Giang | Details → |
| 13081 | Quốc Tuấn Xã |
Xã Trà Giang | Details → |
| 13087 | An Bình Xã |
Xã Bình Nguyên | Details → |
| 13090 | Tây Sơn Xã |
Phường Trần Lãm | Details → |
| 13093 | Hồng Thái Xã |
Xã Trà Giang | Details → |
| 13096 | Bình Nguyên Xã |
Xã Bình Nguyên | Details → |
| 13102 | Lê Lợi Xã |
Xã Lê Lợi | Details → |
| 13111 | Vũ Lễ Xã |
Xã Quang Lịch | Details → |
| 13114 | Thanh Tân Xã |
Xã Bình Nguyên | Details → |
| 13120 | Thống Nhất Xã |
Xã Lê Lợi | Details → |
| 13126 | Vũ Ninh Xã |
Xã Vũ Quý | Details → |
| 13129 | Vũ An Xã |
Xã Vũ Quý | Details → |
| 13132 | Quang Lịch Xã |
Xã Quang Lịch | Details → |
| 13135 | Hòa Bình Xã |
Xã Quang Lịch | Details → |
| 13138 | Bình Minh Xã |
Xã Kiến Xương | Details → |
| 13141 | Vũ Quý Xã |
Xã Vũ Quý | Details → |
| 13144 | Quang Bình Xã |
Xã Kiến Xương | Details → |
| 13150 | Vũ Trung Xã |
Xã Vũ Quý | Details → |
| 13156 | Vũ Công Xã |
Xã Hồng Vũ | Details → |
| 13159 | Hồng Vũ Xã |
Xã Hồng Vũ | Details → |
| 13162 | Quang Minh Xã |
Xã Kiến Xương | Details → |
| 13165 | Quang Trung Xã |
Xã Kiến Xương | Details → |
| 13171 | Minh Quang Xã |
Xã Bình Thanh | Details → |
| 13177 | Minh Tân Xã |
Xã Bình Thanh | Details → |
| 13180 | Nam Bình Xã |
Xã Bình Định | Details → |
| 13183 | Bình Thanh Xã |
Xã Bình Thanh | Details → |
| 13186 | Bình Định Xã |
Xã Bình Định | Details → |
| 13189 | Hồng Tiến Xã |
Xã Bình Định | Details → |