Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Yên Định · Communes/wards · Showing 25 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 15397 | Thống Nhất Thị trấn |
Xã Yên Phú | Details → |
| 15403 | Yên Lâm Thị trấn |
Xã Quý Lộc | Details → |
| 15406 | Yên Tâm Xã |
Xã Yên Phú | Details → |
| 15409 | Yên Phú Xã |
Xã Yên Phú | Details → |
| 15412 | Quý Lộc Thị trấn |
Xã Quý Lộc | Details → |
| 15415 | Yên Thọ Xã |
Xã Quý Lộc | Details → |
| 15418 | Yên Trung Xã |
Xã Yên Trường | Details → |
| 15421 | Yên Trường Xã |
Xã Yên Trường | Details → |
| 15427 | Yên Phong Xã |
Xã Yên Trường | Details → |
| 15430 | Yên Thái Xã |
Xã Yên Trường | Details → |
| 15433 | Yên Hùng Xã |
Xã Yên Ninh | Details → |
| 15436 | Yên Thịnh Xã |
Xã Yên Ninh | Details → |
| 15442 | Yên Ninh Xã |
Xã Yên Ninh | Details → |
| 15445 | Định Tăng Xã |
Xã Yên Định | Details → |
| 15448 | Định Hòa Xã |
Xã Định Hòa | Details → |
| 15451 | Định Thành Xã |
Xã Định Hòa | Details → |
| 15454 | Định Công Xã |
Xã Định Hòa | Details → |
| 15457 | Định Tân Xã |
Xã Định Tân | Details → |
| 15460 | Định Tiến Xã |
Xã Định Tân | Details → |
| 15463 | Định Long Xã |
Xã Yên Định | Details → |
| 15466 | Định Liên Xã |
Xã Yên Định | Details → |
| 15469 | Quán Lào Thị trấn |
Xã Yên Định | Details → |
| 15472 | Định Hưng Xã |
Xã Định Tân | Details → |
| 15475 | Định Hải Xã |
Xã Định Tân | Details → |
| 15478 | Định Bình Xã |
Xã Định Hòa | Details → |