Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Triệu Sơn · Communes/wards · Showing 32 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 15664 | Triệu Sơn Thị trấn |
Xã Triệu Sơn | Details → |
| 15667 | Thọ Sơn Xã |
Xã Thọ Bình | Details → |
| 15670 | Thọ Bình Xã |
Xã Thọ Bình | Details → |
| 15673 | Thọ Tiến Xã |
Xã Thọ Ngọc | Details → |
| 15676 | Hợp Lý Xã |
Xã Hợp Tiến | Details → |
| 15679 | Hợp Tiến Xã |
Xã Hợp Tiến | Details → |
| 15682 | Hợp Thành Xã |
Xã Hợp Tiến | Details → |
| 15685 | Triệu Thành Xã |
Xã Hợp Tiến | Details → |
| 15688 | Hợp Thắng Xã |
Xã Hợp Tiến | Details → |
| 15691 | Minh Sơn Xã |
Xã Triệu Sơn | Details → |
| 15700 | Dân Lực Xã |
Xã Triệu Sơn | Details → |
| 15703 | Dân Lý Xã |
Xã Triệu Sơn | Details → |
| 15706 | Dân Quyền Xã |
Xã Triệu Sơn | Details → |
| 15709 | An Nông Xã |
Xã An Nông | Details → |
| 15712 | Văn Sơn Xã |
Xã Tân Ninh | Details → |
| 15715 | Thái Hòa Xã |
Xã Tân Ninh | Details → |
| 15718 | Nưa Thị trấn |
Xã Tân Ninh | Details → |
| 15721 | Đồng Lợi Xã |
Xã Đồng Tiến | Details → |
| 15724 | Đồng Tiến Xã |
Xã Đồng Tiến | Details → |
| 15727 | Đồng Thắng Xã |
Xã Đồng Tiến | Details → |
| 15730 | Tiến Nông Xã |
Xã An Nông | Details → |
| 15733 | Khuyến Nông Xã |
Xã An Nông | Details → |
| 15736 | Xuân Lộc Xã |
Xã Thọ Phú | Details → |
| 15742 | Thọ Dân Xã |
Xã Thọ Phú | Details → |
| 15745 | Xuân Thọ Xã |
Xã Thọ Ngọc | Details → |
| 15748 | Thọ Tân Xã |
Xã Thọ Phú | Details → |
| 15751 | Thọ Ngọc Xã |
Xã Thọ Ngọc | Details → |
| 15754 | Thọ Cường Xã |
Xã Thọ Ngọc | Details → |
| 15760 | Thọ Phú Xã |
Xã Thọ Phú | Details → |
| 15763 | Thọ Thế Xã |
Xã Thọ Phú | Details → |
| 15766 | Nông Trường Xã |
Xã An Nông | Details → |
| 15769 | Bình Sơn Xã |
Xã Thọ Bình | Details → |