Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thị xã Nghi Sơn · Communes/wards · Showing 30 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 16561 | Hải Hòa Phường |
Phường Tĩnh Gia | Details → |
| 16564 | Hải Châu Phường |
Phường Ngọc Sơn | Details → |
| 16567 | Thanh Thủy Xã |
Phường Ngọc Sơn | Details → |
| 16570 | Thanh Sơn Xã |
Phường Ngọc Sơn | Details → |
| 16576 | Hải Ninh Phường |
Phường Ngọc Sơn | Details → |
| 16579 | Anh Sơn Xã |
Xã Các Sơn | Details → |
| 16582 | Ngọc Lĩnh Xã |
Phường Tân Dân | Details → |
| 16585 | Hải An Phường |
Phường Tân Dân | Details → |
| 16591 | Các Sơn Xã |
Xã Các Sơn | Details → |
| 16594 | Tân Dân Phường |
Phường Tân Dân | Details → |
| 16597 | Hải Lĩnh Phường |
Phường Hải Lĩnh | Details → |
| 16600 | Định Hải Xã |
Phường Hải Lĩnh | Details → |
| 16603 | Phú Sơn Xã |
Phường Trúc Lâm | Details → |
| 16606 | Ninh Hải Phường |
Phường Hải Lĩnh | Details → |
| 16609 | Nguyên Bình Phường |
Phường Đào Duy Từ | Details → |
| 16612 | Hải Nhân Xã |
Phường Tĩnh Gia | Details → |
| 16618 | Bình Minh Phường |
Phường Tĩnh Gia | Details → |
| 16621 | Hải Thanh Phường |
Phường Tĩnh Gia | Details → |
| 16624 | Phú Lâm Xã |
Phường Trúc Lâm | Details → |
| 16627 | Xuân Lâm Phường |
Phường Đào Duy Từ | Details → |
| 16630 | Trúc Lâm Phường |
Phường Trúc Lâm | Details → |
| 16633 | Hải Bình Phường |
Phường Hải Bình | Details → |
| 16636 | Tân Trường Xã |
Xã Trường Lâm | Details → |
| 16639 | Tùng Lâm Xã |
Phường Trúc Lâm | Details → |
| 16642 | Tĩnh Hải Phường |
Phường Hải Bình | Details → |
| 16645 | Mai Lâm Phường |
Phường Hải Bình | Details → |
| 16648 | Trường Lâm Xã |
Xã Trường Lâm | Details → |
| 16654 | Hải Thượng Phường |
Phường Nghi Sơn | Details → |
| 16657 | Nghi Sơn Xã |
Phường Nghi Sơn | Details → |
| 16660 | Hải Hà Xã |
Phường Nghi Sơn | Details → |