Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thành phố Hà Tĩnh · Communes/wards · Showing 27 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 18073 | Nam Hà Phường |
Phường Thành Sen | Details → |
| 18077 | Bắc Hà Phường |
Phường Thành Sen | Details → |
| 18079 | Tân Giang Phường |
Phường Thành Sen | Details → |
| 18082 | Đại Nài Phường |
Phường Thành Sen, Phường Hà Huy Tập | Details → |
| 18085 | Hà Huy Tập Phường |
Phường Thành Sen | Details → |
| 18088 | Thạch Trung Phường |
Phường Trần Phú | Details → |
| 18091 | Thạch Quý Phường |
Phường Thành Sen | Details → |
| 18094 | Trần Phú Phường |
Phường Thành Sen | Details → |
| 18097 | Văn Yên Phường |
Phường Thành Sen | Details → |
| 18100 | Thạch Hạ Phường |
Phường Trần Phú | Details → |
| 18103 | Đồng Môn Phường |
Phường Trần Phú | Details → |
| 18109 | Thạch Hưng Phường |
Phường Thành Sen | Details → |
| 18112 | Thạch Bình Xã |
Xã Cẩm Bình | Details → |
| 18571 | Thạch Hải Xã |
Xã Thạch Khê | Details → |
| 18595 | Đỉnh Bàn Xã |
Xã Thạch Khê | Details → |
| 18598 | Hộ Độ Xã |
Phường Trần Phú | Details → |
| 18604 | Thạch Khê Xã |
Xã Thạch Khê | Details → |
| 18619 | Thạch Trị Xã |
Xã Đồng Tiến | Details → |
| 18622 | Thạch Lạc Xã |
Xã Thạch Lạc | Details → |
| 18628 | Tượng Sơn Xã |
Xã Thạch Lạc | Details → |
| 18631 | Thạch Văn Xã |
Xã Đồng Tiến | Details → |
| 18637 | Thạch Thắng Xã |
Xã Thạch Lạc | Details → |
| 18643 | Thạch Đài Xã |
Phường Hà Huy Tập | Details → |
| 18649 | Thạch Hội Xã |
Xã Đồng Tiến | Details → |
| 18652 | Tân Lâm Hương Xã |
Phường Hà Huy Tập | Details → |
| 18685 | Cẩm Bình Xã |
Xã Cẩm Bình | Details → |
| 18691 | Cẩm Vịnh Xã |
Xã Cẩm Bình | Details → |