Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Thạch Hà · Communes/wards · Showing 22 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 18409 | Tân Lộc Xã |
Xã Hồng Lộc | Details → |
| 18412 | Hồng Lộc Xã |
Xã Hồng Lộc | Details → |
| 18421 | Thịnh Lộc Xã |
Xã Lộc Hà | Details → |
| 18430 | Bình An Xã |
Xã Lộc Hà | Details → |
| 18457 | Ích Hậu Xã |
Xã Đông Kinh | Details → |
| 18493 | Phù Lưu Xã |
Xã Mai Phụ | Details → |
| 18562 | Thạch Hà Thị trấn |
Xã Thạch Hà | Details → |
| 18565 | Ngọc Sơn Xã |
Xã Toàn Lưu | Details → |
| 18568 | Lộc Hà Thị trấn |
Xã Lộc Hà | Details → |
| 18577 | Thạch Mỹ Xã |
Xã Mai Phụ | Details → |
| 18580 | Thạch Kim Xã |
Xã Lộc Hà | Details → |
| 18583 | Thạch Châu Xã |
Xã Mai Phụ | Details → |
| 18586 | Thạch Kênh Xã |
Xã Đông Kinh | Details → |
| 18589 | Thạch Sơn Xã |
Xã Thạch Hà | Details → |
| 18592 | Thạch Liên Xã |
Xã Đông Kinh | Details → |
| 18601 | Việt Tiến Xã |
Xã Việt Xuyên | Details → |
| 18607 | Thạch Long Xã |
Xã Thạch Hà | Details → |
| 18625 | Thạch Ngọc Xã |
Xã Việt Xuyên | Details → |
| 18634 | Lưu Vĩnh Sơn Xã |
Xã Toàn Lưu | Details → |
| 18658 | Thạch Xuân Xã |
Xã Thạch Xuân | Details → |
| 18667 | Nam Điền Xã |
Xã Thạch Xuân | Details → |
| 18670 | Mai Phụ Xã |
Xã Mai Phụ | Details → |