Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Hải Lăng · Communes/wards · Showing 15 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 19681 | Diên Sanh Thị trấn |
Xã Diên Sanh | Details → |
| 19684 | Hải An Xã |
Xã Mỹ Thủy | Details → |
| 19687 | Hải Bình Xã |
Xã Vĩnh Định | Details → |
| 19693 | Hải Quy Xã |
Xã Vĩnh Định | Details → |
| 19699 | Hải Hưng Xã |
Xã Vĩnh Định | Details → |
| 19702 | Hải Phú Xã |
Xã Hải Lăng | Details → |
| 19708 | Hải Thượng Xã |
Xã Hải Lăng | Details → |
| 19711 | Hải Dương Xã |
Xã Mỹ Thủy | Details → |
| 19714 | Hải Định Xã |
Xã Diên Sanh | Details → |
| 19717 | Hải Lâm Xã |
Xã Hải Lăng | Details → |
| 19726 | Hải Phong Xã |
Xã Nam Hải Lăng | Details → |
| 19729 | Hải Trường Xã |
Xã Diên Sanh | Details → |
| 19735 | Hải Sơn Xã |
Xã Nam Hải Lăng | Details → |
| 19738 | Hải Chánh Xã |
Xã Nam Hải Lăng | Details → |
| 19741 | Hải Khê Xã |
Xã Mỹ Thủy | Details → |