Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Phú Lộc · Communes/wards · Showing 27 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 20107 | Phú Lộc Thị trấn |
Xã Phú Lộc | Details → |
| 20110 | Lăng Cô Thị trấn |
Xã Chân Mây - Lăng Cô | Details → |
| 20113 | Vinh Mỹ Xã |
Xã Vinh Lộc | Details → |
| 20116 | Vinh Hưng Xã |
Xã Vinh Lộc | Details → |
| 20122 | Giang Hải Xã |
Xã Vinh Lộc | Details → |
| 20125 | Vinh Hiền Xã |
Xã Vinh Lộc | Details → |
| 20128 | Lộc Bổn Xã |
Xã Hưng Lộc | Details → |
| 20131 | Lộc Sơn Thị trấn |
Xã Hưng Lộc | Details → |
| 20134 | Lộc Bình Xã |
Xã Phú Lộc | Details → |
| 20137 | Lộc Vĩnh Xã |
Xã Chân Mây - Lăng Cô | Details → |
| 20140 | Lộc An Xã |
Xã Lộc An | Details → |
| 20143 | Lộc Điền Xã |
Xã Lộc An | Details → |
| 20146 | Lộc Thủy Xã |
Xã Chân Mây - Lăng Cô | Details → |
| 20149 | Lộc Trì Xã |
Xã Phú Lộc | Details → |
| 20152 | Lộc Tiến Xã |
Xã Chân Mây - Lăng Cô | Details → |
| 20155 | Lộc Hòa Xã |
Xã Lộc An | Details → |
| 20158 | Xuân Lộc Xã |
Xã Hưng Lộc | Details → |
| 20161 | Khe Tre Thị trấn |
Xã Khe Tre | Details → |
| 20164 | Hương Phú Xã |
Xã Khe Tre | Details → |
| 20167 | Hương Sơn Xã |
Xã Nam Đông | Details → |
| 20170 | Hương Lộc Xã |
Xã Khe Tre | Details → |
| 20173 | Thượng Quảng Xã |
Xã Long Quảng | Details → |
| 20179 | Hương Xuân Xã |
Xã Nam Đông | Details → |
| 20182 | Hương Hữu Xã |
Xã Long Quảng | Details → |
| 20185 | Thượng Lộ Xã |
Xã Khe Tre | Details → |
| 20188 | Thượng Long Xã |
Xã Long Quảng | Details → |
| 20191 | Thượng Nhật Xã |
Xã Nam Đông | Details → |