Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thành phố Biên Hòa · Communes/wards · Showing 25 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 25993 | Trảng Dài Phường |
Phường Trảng Dài | Details → |
| 25996 | Tân Phong Phường |
Phường Tân Triều | Details → |
| 25999 | Tân Biên Phường |
Phường Long Bình | Details → |
| 26002 | Hố Nai Phường |
Phường Long Bình | Details → |
| 26005 | Tân Hòa Phường |
Phường Hố Nai | Details → |
| 26008 | Tân Hiệp Phường |
Phường Tam Hiệp | Details → |
| 26011 | Bửu Long Phường |
Phường Trấn Biên | Details → |
| 26014 | Tân Mai Phường |
Phường Tam Hiệp | Details → |
| 26017 | Tam Hiệp Phường |
Phường Tam Hiệp | Details → |
| 26020 | Long Bình Phường |
Phường Long Bình | Details → |
| 26023 | Quang Vinh Phường |
Phường Trấn Biên | Details → |
| 26029 | Thống Nhất Phường |
Phường Trấn Biên | Details → |
| 26041 | Trung Dũng Phường |
Phường Trấn Biên | Details → |
| 26047 | Bình Đa Phường |
Phường Tam Hiệp | Details → |
| 26050 | An Bình Phường |
Phường Trấn Biên | Details → |
| 26053 | Bửu Hòa Phường |
Phường Biên Hòa | Details → |
| 26056 | Long Bình Tân Phường |
Phường Long Hưng | Details → |
| 26059 | Tân Vạn Phường |
Phường Biên Hòa | Details → |
| 26062 | Tân Hạnh Phường |
Phường Biên Hòa | Details → |
| 26065 | Hiệp Hòa Phường |
Phường Trấn Biên | Details → |
| 26068 | Hóa An Phường |
Phường Biên Hòa | Details → |
| 26371 | An Hòa Phường |
Phường Long Hưng | Details → |
| 26374 | Tam Phước Phường |
Phường Tam Phước | Details → |
| 26377 | Phước Tân Phường |
Phường Phước Tân | Details → |
| 26380 | Long Hưng Xã |
Phường Long Hưng | Details → |