Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thị xã Cai Lậy · Communes/wards · Showing 16 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 28435 | 1 Phường |
Phường Mỹ Phước Tây | Details → |
| 28436 | 2 Phường |
Phường Thanh Hòa | Details → |
| 28437 | 3 Phường |
Phường Mỹ Phước Tây | Details → |
| 28439 | 4 Phường |
Phường Cai Lậy | Details → |
| 28440 | 5 Phường |
Phường Cai Lậy | Details → |
| 28447 | Mỹ Phước Tây Xã |
Phường Mỹ Phước Tây | Details → |
| 28450 | Mỹ Hạnh Đông Xã |
Xã Tân Phú | Details → |
| 28453 | Mỹ Hạnh Trung Xã |
Phường Mỹ Phước Tây | Details → |
| 28459 | Tân Phú Xã |
Xã Tân Phú | Details → |
| 28462 | Tân Bình Xã |
Phường Thanh Hòa | Details → |
| 28468 | Tân Hội Xã |
Xã Tân Phú | Details → |
| 28474 | Nhị Mỹ Phường |
Phường Nhị Quý | Details → |
| 28477 | Nhị Quý Xã |
Phường Nhị Quý | Details → |
| 28480 | Thanh Hòa Xã |
Phường Thanh Hòa | Details → |
| 28483 | Phú Quý Xã |
Phường Nhị Quý | Details → |
| 28486 | Long Khánh Xã |
Phường Cai Lậy | Details → |