Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thành phố Cà Mau · Communes/wards · Showing 16 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 31999 | 9 Phường |
Phường An Xuyên | Details → |
| 32002 | 2 Phường |
Phường An Xuyên | Details → |
| 32005 | 1 Phường |
Phường An Xuyên | Details → |
| 32008 | 5 Phường |
Phường Tân Thành | Details → |
| 32014 | 8 Phường |
Phường Lý Văn Lâm | Details → |
| 32017 | 6 Phường |
Phường Tân Thành, Phường Hòa Thành | Details → |
| 32020 | 7 Phường |
Phường Tân Thành, Phường Hòa Thành | Details → |
| 32022 | Tân Xuyên Phường |
Phường An Xuyên | Details → |
| 32023 | An Xuyên Xã |
Phường An Xuyên | Details → |
| 32025 | Tân Thành Phường |
Phường Tân Thành | Details → |
| 32026 | Tân Thành Xã |
Phường Tân Thành | Details → |
| 32029 | Tắc Vân Xã |
Phường Tân Thành, Phường Hòa Thành | Details → |
| 32032 | Lý Văn Lâm Xã |
Phường Lý Văn Lâm | Details → |
| 32035 | Định Bình Xã |
Phường Tân Thành, Phường Hòa Thành | Details → |
| 32038 | Hòa Thành Xã |
Phường Hòa Thành | Details → |
| 32041 | Hòa Tân Xã |
Phường Hòa Thành | Details → |