Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thành phố Hải Phòng · Districts · Showing 15 units
| Code | Name | Now part of | Communes/wards | Details → |
|---|---|---|---|---|
| 303 | Hồng Bàng Quận |
Thành phố Hải Phòng | 10 | Details → |
| 304 | Ngô Quyền Quận |
Thành phố Hải Phòng | 8 | Details → |
| 305 | Lê Chân Quận |
Thành phố Hải Phòng | 7 | Details → |
| 306 | Hải An Quận |
Thành phố Hải Phòng | 8 | Details → |
| 307 | Kiến An Quận |
Thành phố Hải Phòng | 7 | Details → |
| 308 | Đồ Sơn Quận |
Thành phố Hải Phòng | 6 | Details → |
| 309 | Dương Kinh Quận |
Thành phố Hải Phòng | 6 | Details → |
| 311 | Thuỷ Nguyên Thành phố |
Thành phố Hải Phòng | 21 | Details → |
| 312 | An Dương Quận |
Thành phố Hải Phòng | 10 | Details → |
| 313 | An Lão Huyện |
Thành phố Hải Phòng | 17 | Details → |
| 314 | Kiến Thuỵ Huyện |
Thành phố Hải Phòng | 16 | Details → |
| 315 | Tiên Lãng Huyện |
Thành phố Hải Phòng | 19 | Details → |
| 316 | Vĩnh Bảo Huyện |
Thành phố Hải Phòng | 20 | Details → |
| 317 | Cát Hải Huyện |
Thành phố Hải Phòng | 12 | Details → |
| 318 | Bạch Long Vĩ Huyện |
Thành phố Hải Phòng | 0 | Details → |