Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Tỉnh Thanh Hóa · Districts · Showing 26 units
| Code | Name | Now part of | Communes/wards | Details → |
|---|---|---|---|---|
| 380 | Thanh Hóa Thành phố |
Tỉnh Thanh Hóa | 47 | Details → |
| 381 | Bỉm Sơn Thị xã |
Tỉnh Thanh Hóa | 7 | Details → |
| 382 | Sầm Sơn Thành phố |
Tỉnh Thanh Hóa | 10 | Details → |
| 384 | Mường Lát Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 8 | Details → |
| 385 | Quan Hóa Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 15 | Details → |
| 386 | Bá Thước Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 21 | Details → |
| 387 | Quan Sơn Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 12 | Details → |
| 388 | Lang Chánh Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 10 | Details → |
| 389 | Ngọc Lặc Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 21 | Details → |
| 390 | Cẩm Thủy Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 17 | Details → |
| 391 | Thạch Thành Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 24 | Details → |
| 392 | Hà Trung Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 19 | Details → |
| 393 | Vĩnh Lộc Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 13 | Details → |
| 394 | Yên Định Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 25 | Details → |
| 395 | Thọ Xuân Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 30 | Details → |
| 396 | Thường Xuân Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 16 | Details → |
| 397 | Triệu Sơn Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 32 | Details → |
| 398 | Thiệu Hóa Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 24 | Details → |
| 399 | Hoằng Hóa Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 36 | Details → |
| 400 | Hậu Lộc Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 22 | Details → |
| 401 | Nga Sơn Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 23 | Details → |
| 402 | Như Xuân Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 16 | Details → |
| 403 | Như Thanh Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 14 | Details → |
| 404 | Nông Cống Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 29 | Details → |
| 406 | Quảng Xương Huyện |
Tỉnh Thanh Hóa | 26 | Details → |
| 407 | Nghi Sơn Thị xã |
Tỉnh Thanh Hóa | 30 | Details → |