Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Tỉnh Quảng Nam · Districts · Showing 17 units
| Code | Name | Now part of | Communes/wards | Details → |
|---|---|---|---|---|
| 502 | Tam Kỳ Thành phố |
Thành phố Đà Nẵng | 12 | Details → |
| 503 | Hội An Thành phố |
Thành phố Đà Nẵng | 13 | Details → |
| 504 | Tây Giang Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 10 | Details → |
| 505 | Đông Giang Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 11 | Details → |
| 506 | Đại Lộc Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 18 | Details → |
| 507 | Điện Bàn Thị xã |
Thành phố Đà Nẵng | 20 | Details → |
| 508 | Duy Xuyên Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 13 | Details → |
| 509 | Quế Sơn Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 18 | Details → |
| 510 | Nam Giang Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 12 | Details → |
| 511 | Phước Sơn Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 12 | Details → |
| 512 | Hiệp Đức Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 10 | Details → |
| 513 | Thăng Bình Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 20 | Details → |
| 514 | Tiên Phước Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 14 | Details → |
| 515 | Bắc Trà My Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 13 | Details → |
| 516 | Nam Trà My Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 10 | Details → |
| 517 | Núi Thành Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 17 | Details → |
| 518 | Phú Ninh Huyện |
Thành phố Đà Nẵng | 10 | Details → |