Tra cứu đơn vị hành chính
Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.
← Thành phố Việt Trì · Xã/phường · Hiển thị 20 đơn vị
| Mã | Tên | Thuộc tỉnh mới | Chi tiết → |
|---|---|---|---|
| 07888 | Dữu Lâu Phường |
Phường Việt Trì | Chi tiết → |
| 07894 | Nông Trang Phường |
Phường Nông Trang | Chi tiết → |
| 07897 | Tân Dân Phường |
Phường Việt Trì | Chi tiết → |
| 07900 | Gia Cẩm Phường |
Phường Việt Trì | Chi tiết → |
| 07903 | Tiên Cát Phường |
Phường Thanh Miếu | Chi tiết → |
| 07906 | Thọ Sơn Phường |
Phường Thanh Miếu | Chi tiết → |
| 07909 | Thanh Miếu Phường |
Phường Thanh Miếu | Chi tiết → |
| 07912 | Bạch Hạc Phường |
Phường Thanh Miếu | Chi tiết → |
| 07918 | Vân Phú Phường |
Phường Vân Phú | Chi tiết → |
| 07921 | Phượng Lâu Xã |
Phường Vân Phú | Chi tiết → |
| 07924 | Thụy Vân Xã |
Phường Nông Trang | Chi tiết → |
| 07927 | Minh Phương Phường |
Phường Nông Trang | Chi tiết → |
| 07930 | Trưng Vương Xã |
Phường Việt Trì | Chi tiết → |
| 07933 | Minh Nông Phường |
Phường Việt Trì | Chi tiết → |
| 07936 | Sông Lô Xã |
Phường Thanh Miếu | Chi tiết → |
| 08281 | Kim Đức Xã |
Phường Vân Phú | Chi tiết → |
| 08287 | Hùng Lô Xã |
Phường Vân Phú | Chi tiết → |
| 08503 | Hy Cương Xã |
Xã Hy Cương | Chi tiết → |
| 08506 | Chu Hóa Xã |
Xã Hy Cương | Chi tiết → |
| 08515 | Thanh Đình Xã |
Xã Hy Cương | Chi tiết → |