Tra cứu đơn vị hành chính

Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.

Tỉnh/thành · Hiển thị 63 đơn vị

Tỉnh/thành
Mã Tên Thuộc tỉnh mới Số quận/huyện Mã vùng Biển số Chi tiết →
01 Hà Nội
Thành phố
Thành phố Hà Nội 30 024 29, 30, 31, 32, 33, 40 Chi tiết →
02 Hà Giang
Tỉnh
Tỉnh Tuyên Quang 11 0219 23 Chi tiết →
04 Cao Bằng
Tỉnh
Tỉnh Cao Bằng 10 0206 11 Chi tiết →
06 Bắc Kạn
Tỉnh
Tỉnh Thái Nguyên 8 0209 97 Chi tiết →
08 Tuyên Quang
Tỉnh
Tỉnh Tuyên Quang 7 0207 22 Chi tiết →
10 Lào Cai
Tỉnh
Tỉnh Lào Cai 9 0214 24 Chi tiết →
11 Điện Biên
Tỉnh
Tỉnh Điện Biên 10 0215 27 Chi tiết →
12 Lai Châu
Tỉnh
Tỉnh Lai Châu 8 0213 25 Chi tiết →
14 Sơn La
Tỉnh
Tỉnh Sơn La 12 0212 26 Chi tiết →
15 Yên Bái
Tỉnh
Tỉnh Lào Cai 9 0216 21 Chi tiết →
17 Hoà Bình
Tỉnh
Tỉnh Phú Thọ 10 0218 28 Chi tiết →
19 Thái Nguyên
Tỉnh
Tỉnh Thái Nguyên 9 0208 20 Chi tiết →
20 Lạng Sơn
Tỉnh
Tỉnh Lạng Sơn 11 0205 12 Chi tiết →
22 Quảng Ninh
Tỉnh
Thành phố Quảng Ninh 13 0203 14 Chi tiết →
24 Bắc Giang
Tỉnh
Thành phố Bắc Ninh 10 0204 98 Chi tiết →
25 Phú Thọ
Tỉnh
Tỉnh Phú Thọ 13 0210 19 Chi tiết →
26 Vĩnh Phúc
Tỉnh
Tỉnh Phú Thọ 9 0211 88 Chi tiết →
27 Bắc Ninh
Tỉnh
Thành phố Bắc Ninh 8 0222 99 Chi tiết →
30 Hải Dương
Tỉnh
Thành phố Hải Phòng 12 0220 34 Chi tiết →
31 Hải Phòng
Thành phố
Thành phố Hải Phòng 15 0225 15, 16 Chi tiết →
33 Hưng Yên
Tỉnh
Tỉnh Hưng Yên 10 0221 89 Chi tiết →
34 Thái Bình
Tỉnh
Tỉnh Hưng Yên 8 0227 17 Chi tiết →
35 Hà Nam
Tỉnh
Tỉnh Ninh Bình 6 0226 90 Chi tiết →
36 Nam Định
Tỉnh
Tỉnh Ninh Bình 9 0228 18 Chi tiết →
37 Ninh Bình
Tỉnh
Tỉnh Ninh Bình 7 0229 35 Chi tiết →
38 Thanh Hóa
Tỉnh
Tỉnh Thanh Hóa 26 0237 36 Chi tiết →
40 Nghệ An
Tỉnh
Tỉnh Nghệ An 20 0238 37 Chi tiết →
42 Hà Tĩnh
Tỉnh
Tỉnh Hà Tĩnh 12 0239 38 Chi tiết →
44 Quảng Bình
Tỉnh
Tỉnh Quảng Trị 8 0232 73 Chi tiết →
45 Quảng Trị
Tỉnh
Tỉnh Quảng Trị 10 0233 74 Chi tiết →
46 Thừa Thiên Huế
Tỉnh
Thành phố Huế 9 0234 75 Chi tiết →
48 Đà Nẵng
Thành phố
Thành phố Đà Nẵng 8 0236 43 Chi tiết →
49 Quảng Nam
Tỉnh
Thành phố Đà Nẵng 17 0235 92 Chi tiết →
51 Quảng Ngãi
Tỉnh
Tỉnh Quảng Ngãi 13 0255 76 Chi tiết →
52 Bình Định
Tỉnh
Tỉnh Gia Lai 11 0256 77 Chi tiết →
54 Phú Yên
Tỉnh
Tỉnh Đắk Lắk 9 0257 78 Chi tiết →
56 Khánh Hòa
Tỉnh
Tỉnh Khánh Hòa 9 0258 79 Chi tiết →
58 Ninh Thuận
Tỉnh
Tỉnh Khánh Hòa 7 0259 85 Chi tiết →
60 Bình Thuận
Tỉnh
Tỉnh Lâm Đồng 10 0252 86 Chi tiết →
62 Kon Tum
Tỉnh
Tỉnh Quảng Ngãi 10 0260 82 Chi tiết →
64 Gia Lai
Tỉnh
Tỉnh Gia Lai 17 0269 81 Chi tiết →
66 Đắk Lắk
Tỉnh
Tỉnh Đắk Lắk 15 0262 47 Chi tiết →
67 Đắk Nông
Tỉnh
Tỉnh Lâm Đồng 8 0261 48 Chi tiết →
68 Lâm Đồng
Tỉnh
Tỉnh Lâm Đồng 10 0263 49 Chi tiết →
70 Bình Phước
Tỉnh
Thành phố Đồng Nai 11 0271 93 Chi tiết →
72 Tây Ninh
Tỉnh
Tỉnh Tây Ninh 9 0276 70 Chi tiết →
74 Bình Dương
Tỉnh
Thành phố Hồ Chí Minh 9 0274 61 Chi tiết →
75 Đồng Nai
Tỉnh
Thành phố Đồng Nai 11 0251 39, 60 Chi tiết →
77 Bà Rịa - Vũng Tàu
Tỉnh
Thành phố Hồ Chí Minh 7 0254 72 Chi tiết →
79 Hồ Chí Minh
Thành phố
Thành phố Hồ Chí Minh 22 028 41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59 Chi tiết →