Tra cứu đơn vị hành chính
Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.
← Thành phố Hải Dương · Xã/phường · Hiển thị 24 đơn vị
| Mã | Tên | Thuộc tỉnh mới | Chi tiết → |
|---|---|---|---|
| 10507 | Cẩm Thượng Phường |
Phường Thành Đông | Chi tiết → |
| 10510 | Bình Hàn Phường |
Phường Thành Đông | Chi tiết → |
| 10513 | Ngọc Châu Phường |
Phường Hải Dương | Chi tiết → |
| 10514 | Nhị Châu Phường |
Phường Hải Dương | Chi tiết → |
| 10516 | Quang Trung Phường |
Phường Hải Dương | Chi tiết → |
| 10519 | Nguyễn Trãi Phường |
Phường Thành Đông | Chi tiết → |
| 10525 | Trần Hưng Đạo Phường |
Phường Hải Dương | Chi tiết → |
| 10528 | Trần Phú Phường |
Phường Lê Thanh Nghị, Phường Tân Hưng | Chi tiết → |
| 10531 | Thanh Bình Phường |
Phường Lê Thanh Nghị | Chi tiết → |
| 10532 | Tân Bình Phường |
Phường Lê Thanh Nghị | Chi tiết → |
| 10534 | Lê Thanh Nghị Phường |
Phường Lê Thanh Nghị | Chi tiết → |
| 10537 | Hải Tân Phường |
Phường Tân Hưng | Chi tiết → |
| 10540 | Tứ Minh Phường |
Phường Việt Hòa, Phường Tứ Minh | Chi tiết → |
| 10543 | Việt Hoà Phường |
Phường Việt Hòa | Chi tiết → |
| 10660 | Ái Quốc Phường |
Phường Ái Quốc | Chi tiết → |
| 10663 | An Thượng Xã |
Phường Thành Đông | Chi tiết → |
| 10672 | Nam Đồng Phường |
Phường Nam Đồng | Chi tiết → |
| 10822 | Quyết Thắng Xã |
Phường Ái Quốc | Chi tiết → |
| 10837 | Tiền Tiến Xã |
Phường Nam Đồng | Chi tiết → |
| 11002 | Thạch Khôi Phường |
Phường Thạch Khôi | Chi tiết → |
| 11005 | Liên Hồng Xã |
Phường Thạch Khôi | Chi tiết → |
| 11011 | Tân Hưng Phường |
Phường Tân Hưng | Chi tiết → |
| 11017 | Gia Xuyên Xã |
Phường Thạch Khôi | Chi tiết → |
| 11077 | Ngọc Sơn Xã |
Phường Tân Hưng | Chi tiết → |