Tra cứu đơn vị hành chính
Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.
← Huyện Diễn Châu · Xã/phường · Hiển thị 32 đơn vị
| Mã | Tên | Thuộc tỉnh mới | Chi tiết → |
|---|---|---|---|
| 17392 | Diễn Lâm Xã |
Xã Hùng Châu | Chi tiết → |
| 17395 | Diễn Đoài Xã |
Xã Hùng Châu | Chi tiết → |
| 17398 | Diễn Trường Xã |
Xã Hùng Châu | Chi tiết → |
| 17401 | Diễn Yên Xã |
Xã Hùng Châu | Chi tiết → |
| 17404 | Diễn Hoàng Xã |
Xã Hải Châu | Chi tiết → |
| 17410 | Diễn Mỹ Xã |
Xã Hải Châu | Chi tiết → |
| 17413 | Diễn Hồng Xã |
Xã Đức Châu | Chi tiết → |
| 17416 | Diễn Phong Xã |
Xã Đức Châu | Chi tiết → |
| 17419 | Hùng Hải Xã |
Xã Hải Châu | Chi tiết → |
| 17425 | Diễn Liên Xã |
Xã Quảng Châu | Chi tiết → |
| 17428 | Diễn Vạn Xã |
Xã Đức Châu | Chi tiết → |
| 17431 | Diễn Kim Xã |
Xã Hải Châu | Chi tiết → |
| 17434 | Diễn Kỷ Xã |
Xã Đức Châu | Chi tiết → |
| 17437 | Xuân Tháp Xã |
Xã Quảng Châu | Chi tiết → |
| 17440 | Diễn Thái Xã |
Xã Quảng Châu | Chi tiết → |
| 17443 | Diễn Đồng Xã |
Xã Quảng Châu | Chi tiết → |
| 17449 | Hạnh Quảng Xã |
Xã Minh Châu | Chi tiết → |
| 17452 | Ngọc Bích Xã |
Xã Diễn Châu | Chi tiết → |
| 17458 | Diễn Nguyên Xã |
Xã Minh Châu | Chi tiết → |
| 17461 | Diễn Hoa Xã |
Xã Diễn Châu | Chi tiết → |
| 17464 | Diễn Thành Thị trấn |
Xã Diễn Châu | Chi tiết → |
| 17467 | Diễn Phúc Xã |
Xã Diễn Châu | Chi tiết → |
| 17476 | Diễn Cát Xã |
Xã Minh Châu | Chi tiết → |
| 17479 | Diễn Thịnh Xã |
Xã An Châu | Chi tiết → |
| 17482 | Diễn Tân Xã |
Xã An Châu | Chi tiết → |
| 17485 | Minh Châu Xã |
Xã Minh Châu | Chi tiết → |
| 17488 | Diễn Thọ Xã |
Xã Tân Châu | Chi tiết → |
| 17491 | Diễn Lợi Xã |
Xã Tân Châu | Chi tiết → |
| 17494 | Diễn Lộc Xã |
Xã Tân Châu | Chi tiết → |
| 17497 | Diễn Trung Xã |
Xã An Châu | Chi tiết → |
| 17500 | Diễn An Xã |
Xã An Châu | Chi tiết → |
| 17503 | Diễn Phú Xã |
Xã Tân Châu | Chi tiết → |