Tra cứu đơn vị hành chính
Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.
← Thị xã Ninh Hòa · Xã/phường · Hiển thị 26 đơn vị
| Mã | Tên | Thuộc tỉnh mới | Chi tiết → |
|---|---|---|---|
| 22528 | Ninh Hiệp Phường |
Phường Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22531 | Ninh Sơn Xã |
Xã Bắc Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22534 | Ninh Tây Xã |
Xã Tây Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22537 | Ninh Thượng Xã |
Xã Hòa Trí | Chi tiết → |
| 22540 | Ninh An Xã |
Xã Bắc Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22543 | Ninh Hải Phường |
Phường Đông Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22546 | Ninh Thọ Xã |
Xã Bắc Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22549 | Ninh Trung Xã |
Xã Hòa Trí | Chi tiết → |
| 22552 | Ninh Sim Xã |
Xã Tây Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22555 | Ninh Xuân Xã |
Xã Tân Định | Chi tiết → |
| 22558 | Ninh Thân Xã |
Xã Hòa Trí | Chi tiết → |
| 22561 | Ninh Diêm Phường |
Phường Đông Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22564 | Ninh Đông Xã |
Phường Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22567 | Ninh Thủy Phường |
Phường Đông Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22570 | Ninh Đa Phường |
Phường Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22573 | Ninh Phụng Xã |
Phường Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22576 | Ninh Bình Xã |
Xã Tân Định | Chi tiết → |
| 22582 | Ninh Phú Xã |
Phường Hòa Thắng | Chi tiết → |
| 22585 | Ninh Tân Xã |
Xã Nam Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22588 | Ninh Quang Xã |
Xã Tân Định | Chi tiết → |
| 22591 | Ninh Giang Phường |
Phường Hòa Thắng | Chi tiết → |
| 22594 | Ninh Hà Phường |
Phường Hòa Thắng | Chi tiết → |
| 22597 | Ninh Hưng Xã |
Xã Nam Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22600 | Ninh Lộc Xã |
Xã Nam Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22603 | Ninh Ích Xã |
Xã Nam Ninh Hòa | Chi tiết → |
| 22606 | Ninh Phước Xã |
Phường Đông Ninh Hòa | Chi tiết → |