Tra cứu đơn vị hành chính
Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.
← Tỉnh Nghệ An · Quận/huyện · Hiển thị 20 đơn vị
| Mã | Tên | Thuộc tỉnh mới | Số xã/phường | Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
| 412 | Vinh Thành phố |
Tỉnh Nghệ An | 33 | Chi tiết → |
| 414 | Thái Hoà Thị xã |
Tỉnh Nghệ An | 9 | Chi tiết → |
| 415 | Quế Phong Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 13 | Chi tiết → |
| 416 | Quỳ Châu Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 12 | Chi tiết → |
| 417 | Kỳ Sơn Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 21 | Chi tiết → |
| 418 | Tương Dương Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 17 | Chi tiết → |
| 419 | Nghĩa Đàn Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 20 | Chi tiết → |
| 420 | Quỳ Hợp Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 21 | Chi tiết → |
| 421 | Quỳnh Lưu Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 25 | Chi tiết → |
| 422 | Con Cuông Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 12 | Chi tiết → |
| 423 | Tân Kỳ Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 20 | Chi tiết → |
| 424 | Anh Sơn Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 19 | Chi tiết → |
| 425 | Diễn Châu Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 32 | Chi tiết → |
| 426 | Yên Thành Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 32 | Chi tiết → |
| 427 | Đô Lương Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 32 | Chi tiết → |
| 428 | Thanh Chương Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 29 | Chi tiết → |
| 429 | Nghi Lộc Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 23 | Chi tiết → |
| 430 | Nam Đàn Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 17 | Chi tiết → |
| 431 | Hưng Nguyên Huyện |
Tỉnh Nghệ An | 15 | Chi tiết → |
| 432 | Hoàng Mai Thị xã |
Tỉnh Nghệ An | 10 | Chi tiết → |