Thành phố
Code 79
Thành phố Hồ Chí Minh
Updated 06/10/2026 · Sources: 202/2025/QH15
Quick summary
Since 1 July 2025, the new Thành phố Hồ Chí Minh has been formed from Thành phố Hồ Chí Minh, Tỉnh Bình Dương and Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Thành phố has 168 commune-level units (113 wards, 54 communes, 1 special zone) and no districts. Its administrative centre is in Phường Sài Gòn.
- New code
- 79
- Commune-level units
- 168
- Area
- 6,772.59 km²
- Population
- 14,002,598 people
- People's Committee office
- Số 86 đường Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
- Telephone area code
- 028, 0254, 0274
- Vehicle plate code
- 41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72
- Postal code
- 70xxx–75xxx, 78xxx
- GRDP 2025
- VND 2,972,939 billion
- GRDP per capita 2025
- VND 215.3 million
- State budget revenue 2025
- VND 800,043 billion (estimate)
- In force
- 1 July 2025
GRDP at current prices, 2025 estimates of the Statistics Office (Statistical Yearbook 2025) and the provincial statistics offices; state budget revenue on the territory from provincial reports. 5-digit postal codes under Decisions 2475/QĐ-BTTTT and 2334/QĐ-BKHCN.
Before and after the merger
Thành phố Hồ Chí Minh
Former code 79 · 22 districts
GRDP per capita 2025: VND 204.8 million Area code 028 · Plate 41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59
Tỉnh Bình Dương
Former code 74 · 9 districts
GRDP per capita 2025: VND 196.1 million Area code 0274 · Plate 61
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Former code 77 · 7 districts
GRDP per capita 2025: VND 346.9 million Area code 0254 · Plate 72
→ Thành phố Hồ Chí Minh (new) · code 79
168 communes, wards and special zones
Boundary map
Loading the map…
168 commune-level units
| New name | Code | Formed from (former units) |
|---|---|---|
| Phường An Đông | 27316 | Phường 5 (Quận 5), Phường 7 (Quận 5), Phường 9 (Quận 5) |
| Phường An Hội Đông | 26878 | Phường 15 (Quận Gò Vấp), Phường 16 (Quận Gò Vấp) |
| Phường An Hội Tây | 26882 | Phường 12 (Quận Gò Vấp), Phường 14 (Quận Gò Vấp) |
| Phường An Khánh | 27094 | Phường An Khánh, Phường An Lợi Đông, Phường An Phú (part), Phường Thảo Điền, Phường Thủ Thiêm |
| Phường An Lạc | 27460 | Phường An Lạc, Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B |
| Xã An Long | 25867 | Xã An Linh, Xã An Long, Xã Tân Long |
| Phường An Nhơn | 26876 | Phường 5 (Quận Gò Vấp), Phường 6 (Quận Gò Vấp) |
| Xã An Nhơn Tây | 27508 | Xã An Nhơn Tây, Xã An Phú, Xã Phú Mỹ Hưng |
| Phường An Phú | 25975 | Phường An Phú, Phường Bình Chuẩn (part) |
| Phường An Phú Đông | 26767 | Phường An Phú Đông, Phường Thạnh Lộc |
| Xã An Thới Đông | 27673 | Xã An Thới Đông (part), Xã Lý Nhơn |
| Xã Bà Điểm | 27592 | Xã Bà Điểm, Xã Trung Chánh, Xã Xuân Thới Thượng |
| Phường Bà Rịa | 26560 | Phường Long Toàn, Phường Phước Hưng, Phường Phước Nguyên, Phường Phước Trung |
| Xã Bắc Tân Uyên | 25906 | Xã Đất Cuốc, Xã Tân Định, Thị trấn Tân Thành |
| Phường Bàn Cờ | 27154 | Phường 1 (Quận 3), Phường 2 (Quận 3), Phường 3 (Quận 3), Phường 4 (Quận 3) (part), Phường 5 (Quận 3) |
| Xã Bàu Bàng | 25822 | Thị trấn Lai Uyên (part) |
| Xã Bàu Lâm | 26638 | Xã Bàu Lâm, Xã Tân Lâm |
| Phường Bảy Hiền | 26983 | Phường 10 (Quận Tân Bình), Phường 11 (Quận Tân Bình), Phường 12 (Quận Tân Bình) |
| Phường Bến Cát | 25813 | Xã Lai Hưng, Phường Mỹ Phước (part), Xã Tân Hưng |
| Phường Bến Thành | 26743 | Phường Bến Thành, Phường Cầu Ông Lãnh (part), Phường Nguyễn Thái Bình (part), Phường Phạm Ngũ Lão |
| Xã Bình Chánh | 27637 | Xã An Phú Tây (part), Xã Bình Chánh, Xã Tân Quý Tây |
| Xã Bình Châu | 26656 | Xã Bình Châu |
| Phường Bình Cơ | 25915 | Xã Bình Mỹ, Phường Hội Nghĩa |
| Phường Bình Dương | 25760 | Phường Hoà Phú, Phường Phú Chánh, Phường Phú Mỹ, Phường Phú Tân |
| Phường Bình Đông | 27424 | Phường 5 (Quận 8) (part), Phường 6 (Quận 8), Phường 7 (Quận 8) (part), Xã An Phú Tây (part) |
| Xã Bình Giã | 26590 | Xã Bình Giã, Xã Bình Trung, Xã Quảng Thành |
| Phường Bình Hòa | 25987 | Phường Bình Hòa, Phường Vĩnh Phú (part) |
| Xã Bình Hưng | 27619 | Phường 7 (Quận 8) (part), Xã Bình Hưng, Xã Phong Phú |
| Phường Bình Hưng Hòa | 27439 | Phường Bình Hưng Hòa, Phường Bình Hưng Hoà A (part), Phường Sơn Kỳ (part) |
| Xã Bình Khánh | 27667 | Xã An Thới Đông (part), Xã Bình Khánh, Xã Tam Thôn Hiệp |
| Xã Bình Lợi | 27610 | Xã Bình Lợi, Xã Lê Minh Xuân |
| Phường Bình Lợi Trung | 26905 | Phường 11 (Quận Bình Thạnh), Phường 13 (Quận Bình Thạnh), Phường 5 (Quận Bình Thạnh) |
| Xã Bình Mỹ | 27544 | Xã Bình Mỹ, Xã Hòa Phú, Xã Trung An |
| Phường Bình Phú | 27364 | Phường 10 (Quận 6), Phường 11 (Quận 6), Phường 16 (Quận 8) (part) |
| Phường Bình Quới | 26911 | Phường 27 (Quận Bình Thạnh), Phường 28 (Quận Bình Thạnh) |
| Phường Bình Tân | 27442 | Phường Bình Hưng Hoà B, Phường Bình Trị Đông A (part), Phường Tân Tạo (part) |
| Phường Bình Tây | 27367 | Phường 2 (Quận 6), Phường 9 (Quận 6) |
| Phường Bình Thạnh | 26929 | Phường 12 (Quận Bình Thạnh), Phường 14 (Quận Bình Thạnh), Phường 26 (Quận Bình Thạnh) |
| Phường Bình Thới | 27232 | Phường 10 (Quận 11), Phường 3 (Quận 11), Phường 8 (Quận 11) (part) |
| Phường Bình Tiên | 27373 | Phường 1 (Quận 6), Phường 7 (Quận 6), Phường 8 (Quận 6) |
| Phường Bình Trị Đông | 27448 | Phường Bình Hưng Hoà A (part), Phường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông A (part) |
| Phường Bình Trưng | 27097 | Phường An Phú (part), Phường Bình Trưng Đông, Phường Bình Trưng Tây |
| Xã Cần Giờ | 27664 | Thị trấn Cần Thạnh, Xã Long Hòa |
| Phường Cát Lái | 27112 | Phường Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
| Phường Cầu Kiệu | 27058 | Phường 1 (Quận Phú Nhuận), Xã 15 (Quận Phú Nhuận) (part), Phường 2 (Quận Phú Nhuận), Phường 7 (Quận Phú Nhuận) |
| Phường Cầu Ông Lãnh | 26758 | Phường Cầu Kho, Phường Cầu Ông Lãnh (part), Phường Cô Giang, Phường Nguyễn Cư Trinh |
| Phường Chánh Hiệp | 25771 | Phường Chánh Mỹ (part), Phường Định Hoà, Phường Hiệp An (part), Phường Tương Bình Hiệp |
| Phường Chánh Hưng | 27418 | Phường 4 (Quận 8), Phường 5 (Quận 8) (part), Phường Hưng Phú, Phường Rạch Ông |
| Phường Chánh Phú Hòa | 25837 | Phường Chánh Phú Hòa, Xã Hưng Hòa |
| Xã Châu Đức | 26596 | Xã Cù Bị, Xã Xà Bang |
| Xã Châu Pha | 26728 | Xã Châu Pha, Xã Tóc Tiên |
| Phường Chợ Lớn | 27343 | Phường 11 (Quận 5), Phường 12 (Quận 5), Phường 13 (Quận 5), Phường 14 (Quận 5) |
| Phường Chợ Quán | 27301 | Phường 1 (Quận 5), Phường 2 (Quận 5), Phường 4 (Quận 5) |
| Đặc khu Côn Đảo | 26732 | |
| Xã Củ Chi | 27553 | Xã Phước Vĩnh An, Xã Tân Phú Trung, Xã Tân Thông Hội |
| Xã Dầu Tiếng | 25777 | Thị trấn Dầu Tiếng, Xã Định An, Xã Định Hiệp (part), Xã Định Thành |
| Phường Dĩ An | 25942 | Phường An Bình, Phường Dĩ An, Phường Tân Đông Hiệp (part) |
| Phường Diên Hồng | 27169 | Phường 14 (Quận 10) (part), Phường 6 (Quận 10), Phường 8 (Quận 10) |
| Xã Đất Đỏ | 26680 | Thị trấn Đất Đỏ, Xã Láng Dài, Xã Long Tân, Xã Phước Long Thọ |
| Phường Đông Hòa | 25951 | Phường Bình An, Phường Bình Thắng, Phường Đông Hòa |
| Phường Đông Hưng Thuận | 26791 | Phường Đông Hưng Thuận, Phường Tân Hưng Thuận, Phường Tân Thới Nhất |
| Xã Đông Thạnh | 27568 | Xã Đông Thạnh, Xã Nhị Bình, Xã Thới Tam Thôn |
| Phường Đức Nhuận | 27043 | Phường 4 (Quận Phú Nhuận), Xã 5 (Quận Phú Nhuận), Phường 9 (Quận Phú Nhuận) |
| Phường Gia Định | 26944 | Phường 1 (Quận Bình Thạnh), Phường 17 (Quận Bình Thạnh), Phường 2 (Quận Bình Thạnh), Phường 7 (Quận Bình Thạnh) |
| Phường Gò Vấp | 26884 | Phường 10 (Quận Gò Vấp), Phường 17 (Quận Gò Vấp) |
| Phường Hạnh Thông | 26890 | Phường 1 (Quận Gò Vấp), Phường 3 (Quận Gò Vấp) |
| Phường Hiệp Bình | 26809 | Phường Hiệp Bình Chánh, Phường Hiệp Bình Phước, Phường Linh Đông (part) |
| Xã Hiệp Phước | 27658 | Xã Hiệp Phước, Xã Long Thới, Xã Nhơn Đức |
| Xã Hồ Tràm | 26620 | Thị trấn Phước Bửu, Xã Phước Tân, Xã Phước Thuận |
| Phường Hòa Bình | 27211 | Phường 14 (Quận 11), Phường 5 (Quận 11) |
| Xã Hòa Hiệp | 26647 | Xã Hòa Hiệp |
| Xã Hòa Hội | 26641 | Xã Hòa Bình, Xã Hòa Hội, Xã Hòa Hưng |
| Phường Hòa Hưng | 27163 | Phường 12 (Quận 10), Phường 13 (Quận 10), Phường 14 (Quận 10) (part), Phường 15 (Quận 10) |
| Phường Hòa Lợi | 25849 | Phường Hòa Lợi, Phường Tân Định |
| Xã Hóc Môn | 27559 | Thị trấn Hóc Môn, Xã Tân Hiệp, Xã Tân Xuân |
| Xã Hưng Long | 27628 | Xã Đa Phước, Xã Hưng Long, Xã Quy Đức |
| Phường Khánh Hội | 27265 | Phường 15 (Quận 4) (part), Phường 2 (Quận 4) (part), Phường 4 (Quận 4) (part), Phường 8 (Quận 4), Phường 9 (Quận 4) |
| Xã Kim Long | 26608 | Xã Bàu Chinh, Thị trấn Kim Long, Xã Láng Lớn |
| Phường Lái Thiêu | 25966 | Phường Bình Nhâm, Phường Lái Thiêu, Phường Vĩnh Phú (part) |
| Phường Linh Xuân | 26800 | Phường Linh Tây (part), Phường Linh Trung, Phường Linh Xuân |
| Phường Long Bình | 26833 | Phường Long Bình, Phường Long Thạnh Mỹ (part) |
| Xã Long Điền | 26659 | Thị trấn Long Điền, Xã Tam An |
| Xã Long Hải | 26662 | Thị trấn Long Hải, Xã Phước Hưng, Xã Phước Tỉnh |
| Xã Long Hòa | 25792 | Xã Long Hoà, Xã Long Tân, Xã Minh Tân (part), Xã Minh Thạnh (part) |
| Phường Long Hương | 26566 | Phường Kim Dinh, Phường Long Hương, Xã Tân Hưng |
| Phường Long Nguyên | 25840 | Phường An Điền, Xã Long Nguyên, Phường Mỹ Phước (part) |
| Phường Long Phước | 26857 | Phường Long Phước, Phường Trường Thạnh |
| Xã Long Sơn | 26545 | Xã Long Sơn |
| Phường Long Trường | 26860 | Phường Long Trường, Phường Phú Hữu |
| Phường Minh Phụng | 27238 | Phường 1 (Quận 11), Phường 16 (Quận 11), Phường 7 (Quận 11) |
| Xã Minh Thạnh | 25780 | Xã Minh Hoà, Xã Minh Tân (part), Xã Minh Thạnh (part) |
| Xã Ngãi Giao | 26575 | Xã Bình Ba, Thị trấn Ngãi Giao, Xã Suối Nghệ |
| Xã Nghĩa Thành | 26617 | Xã Đá Bạc, Xã Nghĩa Thành |
| Xã Nhà Bè | 27655 | Thị trấn Nhà Bè, Xã Phú Xuân, Xã Phước Kiển, Xã Phước Lộc |
| Phường Nhiêu Lộc | 27142 | Phường 11 (Quận 3), Phường 12 (Quận 3), Phường 14 (Quận 3), Phường 9 (Quận 3) |
| Xã Nhuận Đức | 27511 | Xã Nhuận Đức, Xã Phạm Văn Cội, Xã Trung Lập Hạ |
| Phường Phú An | 25768 | Phường Hiệp An (part), Xã Phú An, Phường Tân An |
| Phường Phú Định | 27427 | Phường 14 (Quận 8), Phường 15 (Quận 8), Phường 16 (Quận 8) (part), Phường Xóm Củi |
| Xã Phú Giáo | 25858 | Xã An Bình, Thị trấn Phước Vĩnh, Xã Tam Lập (part) |
| Xã Phú Hòa Đông | 27541 | Xã Phú Hòa Đông, Xã Tân Thạnh Đông, Xã Tân Thạnh Tây |
| Phường Phú Lâm | 27349 | Phường 12 (Quận 6), Phường 13 (Quận 6), Phường 14 (Quận 6) |
| Phường Phú Lợi | 25750 | Phường Hiệp Thành (part), Phường Phú Hòa, Phường Phú Lợi |
| Phường Phú Mỹ | 26704 | Phường Mỹ Xuân, Phường Phú Mỹ |
| Phường Phú Nhuận | 27073 | Phường 10 (Quận Phú Nhuận), Phường 11 (Quận Phú Nhuận), Phường 13 (Quận Phú Nhuận), Xã 15 (Quận Phú Nhuận) (part), Phường 8 (Quận Phú Nhuận) |
| Phường Phú Thạnh | 27028 | Phường Hiệp Tân, Phường Phú Thạnh, Phường Tân Thới Hòa (part) |
| Phường Phú Thọ | 27226 | Phường 11 (Quận 11), Phường 15 (Quận 11), Phường 8 (Quận 11) (part) |
| Phường Phú Thọ Hòa | 27022 | Phường Phú Thọ Hòa, Phường Tân Quý (part), Phường Tân Thành (part) |
| Phường Phú Thuận | 27484 | Phường Phú Mỹ (part), Phường Phú Thuận |
| Xã Phước Hải | 26686 | Thị trấn Phước Hải, Xã Phước Hội |
| Xã Phước Hòa | 25882 | Xã Phước Hoà, Xã Tam Lập (part), Xã Vĩnh Hoà |
| Phường Phước Long | 26848 | Phường Phước Bình, Phường Phước Long A, Phường Phước Long B |
| Phường Phước Thắng | 26542 | Phường 11 (Thành phố Vũng Tàu), Phường 12 (Thành phố Vũng Tàu) |
| Xã Phước Thành | 25864 | Xã An Thái, Xã Phước Sang, Xã Tân Hiệp |
| Phường Rạch Dừa | 26536 | Phường 10 (Thành phố Vũng Tàu), Phường Rạch Dừa, Phường Thắng Nhất |
| Phường Sài Gòn | 26740 | Phường Bến Nghé, Phường Đa Kao (part), Phường Nguyễn Thái Bình (part) |
| Phường Tam Bình | 26803 | Phường Bình Chiểu, Phường Tam Bình, Phường Tam Phú |
| Phường Tam Long | 26572 | Xã Hoà Long, Xã Long Phước, Phường Long Tâm |
| Phường Tam Thắng | 26526 | Phường 7 (Thành phố Vũng Tàu), Phường 8 (Thành phố Vũng Tàu), Phường 9 (Thành phố Vũng Tàu), Phường Nguyễn An Ninh |
| Xã Tân An Hội | 27496 | Thị trấn Củ Chi, Xã Phước Hiệp, Xã Tân An Hội |
| Phường Tân Bình | 27004 | Phường 13 (Quận Tân Bình), Phường 14 (Quận Tân Bình), Phường 15 (Quận Tân Bình) (part) |
| Phường Tân Định | 26737 | Phường Đa Kao (part), Phường Tân Định |
| Phường Tân Đông Hiệp | 25945 | Phường Tân Bình, Phường Tân Đông Hiệp (part), Phường Thái Hòa (part) |
| Phường Tân Hải | 26710 | Phường Tân Hải, Phường Tân Hoà |
| Phường Tân Hiệp | 25920 | Phường Khánh Bình, Phường Tân Hiệp |
| Phường Tân Hòa | 26995 | Phường 6 (Quận Tân Bình), Phường 8 (Quận Tân Bình), Phường 9 (Quận Tân Bình) |
| Phường Tân Hưng | 27475 | Phường Tân Hưng, Phường Tân Kiểng, Phường Tân Phong, Phường Tân Quy |
| Phường Tân Khánh | 25891 | Phường Tân Phước Khánh, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Phường Thái Hòa (part), Xã Thạnh Hội, Phường Thạnh Phước |
| Phường Tân Mỹ | 27487 | Phường Phú Mỹ (part), Phường Tân Phú |
| Xã Tân Nhựt | 27595 | Phường 16 (Quận 8) (part), Xã Tân Kiên (part), Xã Tân Nhựt, Phường Tân Tạo A (part), Thị trấn Tân Túc |
| Phường Tân Phú | 27031 | Phường Hòa Thạnh, Phường Phú Trung, Phường Tân Thành (part), Phường Tân Thới Hòa (part) |
| Phường Tân Phước | 26713 | Phường Phước Hoà, Phường Tân Phước |
| Phường Tân Sơn | 27007 | Phường 15 (Quận Tân Bình) (part) |
| Phường Tân Sơn Hòa | 26977 | Phường 1 (Quận Tân Bình), Phường 2 (Quận Tân Bình), Phường 3 (Quận Tân Bình) |
| Phường Tân Sơn Nhất | 26968 | Phường 4 (Quận Tân Bình), Phường 5 (Quận Tân Bình), Phường 7 (Quận Tân Bình) |
| Phường Tân Sơn Nhì | 27019 | Phường Sơn Kỳ (part), Phường Tân Quý (part), Phường Tân Sơn Nhì, Phường Tân Thành (part) |
| Phường Tân Tạo | 27457 | Xã Tân Kiên (part), Phường Tân Tạo (part), Phường Tân Tạo A (part) |
| Phường Tân Thành | 26725 | Phường Hắc Dịch, Xã Sông Xoài |
| Phường Tân Thới Hiệp | 26782 | Phường Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp |
| Phường Tân Thuận | 27478 | Phường Bình Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Phường Tân Thuận Tây |
| Phường Tân Uyên | 25888 | Xã Bạch Đằng, Xã Tân Lập, Xã Tân Mỹ (part), Phường Uyên Hưng |
| Xã Tân Vĩnh Lộc | 27604 | Xã Phạm Văn Hai (part), Phường Tân Tạo (part), Xã Vĩnh Lộc B |
| Phường Tăng Nhơn Phú | 26842 | Phường Hiệp Phú, Phường Long Thạnh Mỹ (part), Phường Tân Phú, Phường Tăng Nhơn Phú A, Phường Tăng Nhơn Phú B |
| Phường Tây Nam | 25843 | Xã An Lập (part), Phường An Tây, Xã Thanh Tuyền (part) |
| Phường Tây Thạnh | 27013 | Phường Sơn Kỳ (part), Phường Tây Thạnh |
| Xã Thái Mỹ | 27526 | Xã Phước Thạnh, Xã Thái Mỹ, Xã Trung Lập Thượng |
| Xã Thanh An | 25807 | Xã An Lập (part), Xã Định Hiệp (part), Xã Thanh An, Xã Thanh Tuyền (part) |
| Xã Thạnh An | 27676 | Xã Thạnh An |
| Phường Thạnh Mỹ Tây | 26956 | Phường 19 (Quận Bình Thạnh), Phường 22 (Quận Bình Thạnh), Phường 25 (Quận Bình Thạnh) |
| Phường Thới An | 26773 | Phường Thạnh Xuân, Phường Thới An |
| Phường Thới Hòa | 25846 | Phường Thới Hòa |
| Phường Thông Tây Hội | 26898 | Phường 11 (Quận Gò Vấp), Phường 8 (Quận Gò Vấp) |
| Phường Thủ Dầu Một | 25747 | Phường Chánh Mỹ (part), Phường Chánh Nghĩa, Phường Hiệp Thành (part), Phường Phú Cường, Phường Phú Thọ |
| Phường Thủ Đức | 26824 | Phường Bình Thọ, Phường Linh Chiểu, Phường Linh Đông (part), Phường Linh Tây (part), Phường Trường Thọ |
| Phường Thuận An | 25978 | Xã An Sơn, Phường An Thạnh, Phường Hưng Định |
| Phường Thuận Giao | 25969 | Phường Bình Chuẩn (part), Phường Thuận Giao |
| Xã Thường Tân | 25909 | Xã Hiếu Liêm, Xã Lạc An, Xã Tân Mỹ (part), Xã Thường Tân |
| Xã Trừ Văn Thố | 25819 | Xã Cây Trường II, Thị trấn Lai Uyên (part), Xã Trừ Văn Thố |
| Phường Trung Mỹ Tây | 26785 | Phường Tân Chánh Hiệp, Phường Trung Mỹ Tây |
| Phường Vĩnh Hội | 27286 | Phường 1 (Quận 4), Phường 2 (Quận 4) (part), Phường 3 (Quận 4), Phường 4 (Quận 4) (part) |
| Xã Vĩnh Lộc | 27601 | Xã Phạm Văn Hai (part), Xã Vĩnh Lộc A |
| Phường Vĩnh Tân | 25912 | Thị trấn Tân Bình, Phường Vĩnh Tân |
| Phường Vũng Tàu | 26506 | Phường 1 (Thành phố Vũng Tàu), Phường 2 (Thành phố Vũng Tàu), Phường 3 (Thành phố Vũng Tàu), Phường 4 (Thành phố Vũng Tàu), Phường 5 (Thành phố Vũng Tàu), Phường Thắng Nhì, Phường Thắng Tam |
| Phường Vườn Lài | 27190 | Phường 1 (Quận 10), Phường 10 (Quận 10), Phường 2 (Quận 10), Phường 4 (Quận 10), Phường 9 (Quận 10) |
| Phường Xóm Chiếu | 27259 | Phường 13 (Quận 4), Phường 15 (Quận 4) (part), Phường 16 (Quận 4), Phường 18 (Quận 4) |
| Phường Xuân Hòa | 27139 | Phường 4 (Quận 3) (part), Phường Võ Thị Sáu |
| Xã Xuân Sơn | 26584 | Xã Sơn Bình, Xã Suối Rao, Xã Xuân Sơn |
| Xã Xuân Thới Sơn | 27577 | Xã Tân Thới Nhì, Xã Xuân Thới Đông, Xã Xuân Thới Sơn |
| Xã Xuyên Mộc | 26632 | Xã Bông Trang, Xã Bưng Riềng, Xã Xuyên Mộc |
Questions about Thành phố Hồ Chí Minh
Which provinces form the new Thành phố Hồ Chí Minh?
Since 1 July 2025, Thành phố Hồ Chí Minh has been formed from Thành phố Hồ Chí Minh, Tỉnh Bình Dương and Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu under Resolution 202/2025/QH15.
How many communes and wards does Thành phố Hồ Chí Minh have?
Thành phố Hồ Chí Minh has 168 commune-level units: 113 wards, 54 communes, 1 special zone. Since 1 July 2025 there are no districts.
How is an old address in Thành phố Hồ Chí Minh written now?
Drop the district and write: house number, street, the new commune or ward, Thành phố Hồ Chí Minh. Use the converter to find the new unit of an old address.
Where is the People's Committee of Thành phố Hồ Chí Minh?
The People's Committee of Thành phố Hồ Chí Minh is at Số 86 đường Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh.
What were the GRDP and budget revenue of Thành phố Hồ Chí Minh in 2025?
In 2025, the GRDP of Thành phố Hồ Chí Minh was an estimated VND 2,972,939 billion at current prices, or VND 215.3 million per person. State budget revenue on its territory (estimate) was VND 800,043 billion.
What is the postal code of Thành phố Hồ Chí Minh?
5-digit postal codes in Thành phố Hồ Chí Minh fall in 70xxx–75xxx, 78xxx (Decision 2475/QĐ-BTTTT as amended by 2334/QĐ-BKHCN); the code of each commune is on mabuuchinh.vn.
What are the telephone area code and vehicle plate code of Thành phố Hồ Chí Minh?
Thành phố Hồ Chí Minh uses the fixed-line area code 028, 0254 and 0274; vehicles registered there carry the plate code 41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61 and 72 (Circular 51/2025/TT-BCA). Since 1 July 2025 the former provinces' area codes are used in parallel until the Ministry of Science and Technology announces otherwise (Official Letter 2784/BKHCN-CVT).